Dong Duong Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Đông Dương
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107001616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R1PTPM |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Ô 34 – TT 30, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 34 – TT 30, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84915395959 |
| 邮箱 | maydongduong888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $3.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Yingnuo Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.32M | 前端装载机、其他机械铲 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.13M | 前端装载机、其他电气开关 |
| JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $325.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $289.6K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.0K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $45.0K | 其他风扇、前端装载机 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.1K | 电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-20 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-20 | 前端装载机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.4K |