OKING Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKING
22
进口笔数
0
出口笔数
$592.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108518728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA99UDN |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 35, U03, Khu D Đô thị mới Dương Nội, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKING |
| 企业英文名称 | OKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 193, Khu đất dich vụ lô 3, Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84896466966 |
| 邮箱 | okinghtt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $592.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.1K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Guangzhou Wobang Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.9K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Hubei Handyware Food Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.3K | 混合调味料、食品香料 |
| Guangdong Huiqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 瓷制卫生洁具、食品加工机械 |
| Zengcheng Handyware Seasoning Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 混合调味料、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 发酵粉 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-10 | 发酵粉 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 改性淀粉 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 其他酶制剂 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-10 | 改性淀粉 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 其他酶制剂 | GUANGZHOU WOBANG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | HUBEI HANDYWARE FOOD BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | HUBEI HANDYWARE FOOD BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.9K |