Lam Dong Minerals & Building Materials Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Vật Liệu Xây Dựng Lâm Đồng
4
进口笔数
330
出口笔数
$45.3K
进口金额
$3.73M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800391633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3KQ4H8 |
| 成立日期 | 2003-05-28 |
| 联系地址 | Số 87 Phù Đổng Thiên Vương, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG LÂM ĐỒNG |
| 企业英文名称 | LAMDONG MINERALS AND BUILDING MATERIALS JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 87 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842633832511 |
| 邮箱 | lbm@lbm-vn.vn |
| 传真 | +842633830142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $29.7K |
| 奥地利 | 1 | $13.5K |
| 马来西亚 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 256 | $3.39M |
| 越南 | 71 | $317.5K |
| 中国香港 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salter Cyclones Ltd. | 英国 | 1 | $29.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 1 | $13.5K | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| Terex Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.1K | 矿物加工机零件、螺纹螺母 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conq Co., Ltd. | 韩国 | 127 | $1.56M | 高铝耐火陶瓷、高岭土 |
| Jin Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $954.5K | 高铝耐火陶瓷 |
| Eun Sung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $820.7K | 高铝耐火陶瓷 |
| CON Q Co., Ltd. | 越南 | 32 | $115.7K | 高岭土、锆矿砂 |
| J Won Materials Co., Ltd. | 越南 | 20 | $95.2K | 高岭土、其他植物纤维织物 |
| Maruto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.9K | 高岭土 |
| S. DIO Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.6K | 高铝耐火陶瓷 |
| Asia Material Resources Ltd. | 越南 | 6 | $27.8K | 高岭土 |
| J-Won Materials Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.2K | 高岭土、粘土及耐火土 |
| J-WON Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.3K | 高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 陶瓷管件 | SALTER CYCLONES LTD | 英国 | $6.2K |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | SALTER CYCLONES LTD | 英国 | $3.7K |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | SALTER CYCLONES LTD | 英国 | $3.7K |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | SALTER CYCLONES LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-09-25 | 陶瓷管件 | SALTER CYCLONES LTD | 英国 | $6.7K |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | SALTER CYCLONES LTD | 英国 | $5.1K |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | SALTER CYCLONES LTD | 英国 | $2.8K |
| 2024-08-12 | 其他轴承 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $13.5K |
| 2023-06-06 | 压力测量仪 | Terex Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $769 |
| 2023-06-06 | 阀门龙头 | Terex Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $795 |
出口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $514 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $499 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $166 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $760 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $193 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $361 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $556 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $256 |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | JIN JIN INDUSTRY CO | 韩国 | $389 |