Tien Hai Commercial Import Export & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ TIếN HảI
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301148959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQCYSB6 |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Xóm Đông, thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN HẢI |
| 企业英文名称 | TIEN HAI COMMERCIAL IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông, thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84977221777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.46M | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Yongkang Hufeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $167.7K | 其他零售药品、其他木家具 |
| Nantong Maiteng Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.2K | 电动手锯、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |