Vu Dinh General Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Vũ Đình
11
进口笔数
0
出口笔数
$338.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313446610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH100J8T |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | 869 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP VŨ ĐÌNH |
| 企业英文名称 | VU DINH GENERAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 869 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906006505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $230.0K |
| 韩国 | 5 | $108.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $157.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $55.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Kevin International Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢 |
| Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.3K | 不锈钢圆棒、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| MX International Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Jinmetal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $15.8K |