Kim Long Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu Kim Long
168
进口笔数
3
出口笔数
$3.49M
进口金额
$35.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101594889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNYY9S3 |
| 成立日期 | 2004-12-31 |
| 联系地址 | Số nhà 35, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09 ngõ 32 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02436646734 |
| 邮箱 | kimlongimp.2023@gmail.com |
| 官网 | www.kimlongimpex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 120 | $2.54M |
| 中国 | 16 | $444.8K |
| 印度 | 20 | $284.8K |
| 韩国 | 10 | $183.6K |
| 墨西哥 | 2 | $35.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | 120 | $2.54M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Shenzhen Jinminghui Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $310.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| KSP Steel | 韩国 | 8 | $113.8K | 冷轧不锈钢、钢铁螺钉螺栓 |
| STANVAC INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 4 | $100.8K | 不锈钢丝、包覆焊条 |
| Modi Hitech India Ltd. | 印度 | 7 | $77.7K | 不锈钢丝、金属焊条 |
| VE Staal Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $61.0K | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 棉针织鞋袜、其他塑料制品 |
| STELLARIS SPECIALITIES INDIA LIMITED | 印度 | 5 | $39.3K | 不锈钢丝、金属焊条 |
| Sankei Metal Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $35.3K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Kunshan Kaishichang Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 冷轧不锈钢、非圆不锈钢棒材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | 3 | $35.1K | 钢制容器(>300升)、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | KSP Steel | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | KSP Steel | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 钢制容器(>300升) | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 钢制容器(>300升) | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 钢制容器(>300升) | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 钢制容器(>300升) | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2024-01-08 | 钢制容器(>300升) | SANKEI METAL CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-01-08 | 钢制容器(>300升) | SANKEI METAL CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2024-01-08 | 钢制容器(>300升) | SANKEI METAL CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2023-05-12 | 钢制容器(>300升) | SANKEI METAL CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-05-12 | 钢制容器(>300升) | SANKEI METAL CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-05-12 | 钢制容器(>300升) | SANKEI METAL CO LTD | 日本 | $2.0K |