An Thanh Steel Trading Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 3-4.75mm不锈钢冷轧板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG THươNG MạI THéP AN THàNH
147
进口笔数
0
出口笔数
$9.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311925174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WRKY01 |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | 42 - 44 Đường số 12, Khu dân cư Jamona, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH |
| 企业英文名称 | AN THANH STEEL TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 - 44 Đường số 12, Khu dân cư Jamona, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84903488891 |
| 邮箱 | inoxanthanh0318@gmail.com |
| 传真 | +842862834996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 55 | $3.76M |
| 韩国 | 47 | $3.08M |
| 日本 | 12 | $870.9K |
| 中国台湾 | 11 | $511.3K |
| 中国 | 4 | $504.4K |
| 西班牙 | 9 | $489.0K |
| 南非 | 5 | $259.4K |
| 美国 | 4 | $193.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bahru Stainless Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $2.33M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.92M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Yankong Stainless Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $1.27M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hakko Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $632.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $586.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| KIBO CO LTD | 中国台湾 | 11 | $511.3K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢卷材 |
| Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | 9 | $489.0K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| Columbus Stainless (Pty) Ltd | 南非 | 5 | $259.4K | 980200、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $250.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| North American Stainless | 比利时 | 4 | $193.2K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $332 |
| 2026-04-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $532 |
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $856 |
| 2026-04-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $321 |
| 2026-04-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | $856 |