BOKUK VIET NAM COMMERCIAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xuất nhập khẩu BOKUK Việt Nam
1
进口笔数
2
出口笔数
$138.5K
进口金额
$3.6K
出口金额
2023-03-07
最近进口
2025-01-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104875239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5GE2Q8 |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Hạ 10, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BOKUK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOKUK VIET NAM COMMERCIAL IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, Ngách 23, Ngõ 74 Phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84963837034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $138.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bokuk Electric Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $138.5K | 燃气轮机零件、375kVA以上柴油发电机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMJU VINA CO LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 大功率柴油发电机组 | BOKUK ELECTRIC IND. CO., LTD | 韩国 | $138.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 过滤净化器零件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $439 |
| 2025-01-10 | 非轻质石油 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-10 | 防冻制剂 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $673 |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $439 |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $439 |