Sang Ban Mai Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sáng Ban Mai
99
进口笔数
4
出口笔数
$4.88M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-03-14
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700887738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P3B5TA |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Lô B11A2-CN, đường NA5, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG BAN MAI |
| 企业英文名称 | SANG BAN MAI JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B11A2-CN, đường NA5, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02836206366 |
| 官网 | www.sbmpower.vn |
| 传真 | 02836206388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $4.38M |
| 法国 | 4 | $331.5K |
| 英国 | 3 | $162.4K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APG Power Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.93M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| SAONON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 4 | $337.3K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shanghai New Power Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $268.1K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| At Genpacs Co., Ltd. | 法国 | 2 | $237.3K | 375kVA以上柴油发电机组 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 10 | $213.9K | ||
| MPMC PowerTech Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.9K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Kaigong Electric (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $130.4K | 750W-75kW交流电机、75kVA以下交流发电机 |
| Nidec Industrial Automation Singapore | 新加坡 | 5 | $61.8K | 750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机 |
| Fujian Sinocox Generator Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.3K | 75kVA以下交流发电机、75-375千伏安交流发电机 |
| Suzhou BSN Motor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBM VN (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $1.55M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 气体过滤机械 | JIANGSU YUQUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 气体过滤机械 | JIANGSU YUQUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | APG POWER CO LTD | 中国 | $67.9K |
| 2026-04-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | APG POWER CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | APG POWER CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | APG POWER CO LTD | 中国 | $67.9K |
| 2026-03-12 | 75-375千伏安柴油发电机 | APG POWER CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-12 | 75-375千伏安柴油发电机 | APG POWER CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-12 | 75-375千伏安柴油发电机 | APG POWER CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-24 | 375kVA以上柴油发电机组 | APG POWER CO LTD | 中国 | $59.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 大功率柴油发电机组 | S B M V N (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $528.0K |
| 2024-03-14 | 其他电气开关 | S B M V N (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $100.0K |
| 2024-02-23 | 大功率柴油发电机组 | S B M V N (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $264.0K |
| 2023-12-02 | 大功率柴油发电机组 | S B M V N (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $618.0K |
| 2023-10-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | S B M V N (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |