Bigwin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bigwin
38
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$8.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-05-20
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105125158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63DSCER |
| 成立日期 | 2011-01-18 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 134 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIGWIN |
| 企业英文名称 | BIGWIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 134 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435668034 |
| 邮箱 | phucanhbk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $921.1K |
| 土耳其 | 4 | $147.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $362.9K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $307.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fuzhou Casper Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| CEFA Makina San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $105.6K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.8K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| SEMPA Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $42.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Fujian Casper Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Zhengzhou Shenlong Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| CEFA MAK SAN VE TIC. A.S. | 土耳其 | 1 | $150 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 375kVA以上柴油发电机组 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 375kVA以上柴油发电机组 | Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |