Indorvn Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ INDORVN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603898205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J8HSWR |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | 1219/1 Tỉnh lộ 768, Ấp Ông Hường, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ INDORVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1219/1 Tỉnh lộ 768, Ấp Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84968900170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.6K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro Decor LLC | 越南 | 1 | $10.5K | 藤编篮筐、非植物编织品 |
| KALA | 美国 | 1 | $2.8K | 其他水泥制品 |
| Mdesign | 美国 | 1 | $95 | 植物纤维制品、非针织床罩 |
| MDESIGN | 越南 | 1 | $73 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他水泥制品 | KALA | 美国 | $2.8K |
| 2024-01-10 | 其他水泥制品 | METRO DECOR LLC | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-10 | 其他水泥制品 | METRO DECOR LLC | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-10 | 其他水泥制品 | METRO DECOR LLC | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-10 | 其他水泥制品 | METRO DECOR LLC | 越南 | $3.1K |
| 2023-08-28 | 其他水泥制品 | MDESIGN | 越南 | $73 |
| 2023-06-03 | 非木制家具件 | MDESIGN | 美国 | $95 |