Almex Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALMEX TECHNOLOGIES VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
164
进口笔数
205
出口笔数
$1.11M
进口金额
$14.50M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312126424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56DY329 |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | 1146 đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALMEX TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1146 đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862757691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 117 | $564.8K |
| 中国 | 44 | $533.8K |
| 中国台湾 | 5 | $5.4K |
| 菲律宾 | 3 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $858 |
| 越南 | 2 | $825 |
| 瑞士 | 1 | $736 |
| 德国 | 1 | $267 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $14.26M |
| 泰国 | 17 | $239.2K |
| 菲律宾 | 2 | $5.2K |
| 日本 | 2 | $395 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almex Technologies Inc | 日本 | 110 | $549.8K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Yue Chen Technology (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $479.7K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $53.2K | 晶闸管及可控硅、静止变流器 |
| Almex Technologies Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $12.5K | 其他塑料制品、电镀设备 |
| Dobs Co., Ltd. | 日本 | 6 | $8.7K | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| TAI CHYANG ELECTRIC ENG CO LTD | 中国台湾 | 4 | $5.0K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| ed12c309e5dbf44b4bfb2704ac567051 | 1 | $1.1K | ||
| Almex Technologies | 日本 | 1 | $366 | PVC单丝棒材、不锈钢管件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $13.15M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 61 | $767.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CMK Corporation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $235.1K | 其他钛制品、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $88.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | 6 | $14.0K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $810 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $810 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $810 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $810 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Almex Technologies Inc | 日本 | $3.0K |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $961 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $596 |