Almex Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALMEX TECHNOLOGIES VIệT NAM

164
进口笔数
205
出口笔数
$1.11M
进口金额
$14.50M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $56.1K · 6 笔2023-09进口 $7.7K · 5 笔出口 $52.9K · 6 笔2023-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $28.9K · 6 笔2023-11进口 $230 · 1 笔出口 $20.8K · 5 笔2023-12进口 $102.4K · 6 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-03进口 $15.2K · 7 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-04进口 $14.4K · 4 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-05进口 $41.7K · 7 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-06进口 $61.4K · 7 笔出口 $74.6K · 5 笔2024-07进口 $72.1K · 5 笔出口 $118.1K · 9 笔2024-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $71.1K · 4 笔2024-09进口 $17.5K · 4 笔出口 $46.8K · 8 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $49.7K · 5 笔2024-11进口 $34.9K · 4 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-01进口 $9.0K · 4 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-02进口 $14.6K · 7 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-03进口 $37.6K · 5 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $6.9K · 5 笔出口 $66.8K · 5 笔2025-05进口 $8.8K · 4 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-06进口 $74.7K · 4 笔出口 $102.9K · 6 笔2025-07进口 $69.9K · 7 笔出口 $112.3K · 4 笔2025-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $61.6K · 8 笔2025-09进口 $24.4K · 4 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-10进口 $6.8K · 3 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-12进口 $18.1K · 4 笔出口 $35.1K · 5 笔2026-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $45.7K · 6 笔2026-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $98.4K · 3 笔2026-03进口 $77.4K · 8 笔出口 $174.5K · 8 笔2026-04进口 $52.3K · 3 笔出口 $149.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $56.1K · 6 笔2023-09进口 $7.7K · 5 笔出口 $52.9K · 6 笔2023-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $28.9K · 6 笔2023-11进口 $230 · 1 笔出口 $20.8K · 5 笔2023-12进口 $102.4K · 6 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-03进口 $15.2K · 7 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-04进口 $14.4K · 4 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-05进口 $41.7K · 7 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-06进口 $61.4K · 7 笔出口 $74.6K · 5 笔2024-07进口 $72.1K · 5 笔出口 $118.1K · 9 笔2024-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $71.1K · 4 笔2024-09进口 $17.5K · 4 笔出口 $46.8K · 8 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $49.7K · 5 笔2024-11进口 $34.9K · 4 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-01进口 $9.0K · 4 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-02进口 $14.6K · 7 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-03进口 $37.6K · 5 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $6.9K · 5 笔出口 $66.8K · 5 笔2025-05进口 $8.8K · 4 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-06进口 $74.7K · 4 笔出口 $102.9K · 6 笔2025-07进口 $69.9K · 7 笔出口 $112.3K · 4 笔2025-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $61.6K · 8 笔2025-09进口 $24.4K · 4 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-10进口 $6.8K · 3 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-12进口 $18.1K · 4 笔出口 $35.1K · 5 笔2026-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $45.7K · 6 笔2026-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $98.4K · 3 笔2026-03进口 $77.4K · 8 笔出口 $174.5K · 8 笔2026-04进口 $52.3K · 3 笔出口 $149.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312126424
企查查编码QVN56DY329
成立日期2013-01-10
联系地址1146 đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALMEX TECHNOLOGIES VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1146 đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842862757691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
846620机床零件及夹具
401693非泡沫橡胶密封件
853690其他电路开关装置
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
810890其他钛制品
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
810890其他钛制品
401693非泡沫橡胶密封件
740710精炼铜条
846620机床零件及夹具
732090其他钢弹簧
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本117$564.8K
中国44$533.8K
中国台湾5$5.4K
菲律宾3$3.7K
泰国1$858
越南2$825
瑞士1$736
德国1$267

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南183$14.26M
泰国17$239.2K
菲律宾2$5.2K
日本2$395

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almex Technologies Inc日本110$549.8K阀门龙头、其他塑料制品
Yue Chen Technology (Chengdu) Co., Ltd.中国32$479.7K其他橡胶带、其他塑料制品
Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$53.2K晶闸管及可控硅、静止变流器
Almex Technologies Philippines Inc.菲律宾4$12.5K其他塑料制品、电镀设备
Dobs Co., Ltd.日本6$8.7K其他钢铁制品、电热电阻器
TAI CHYANG ELECTRIC ENG CO LTD中国台湾4$5.0K静止变流器、20W以下固定电阻器
ed12c309e5dbf44b4bfb2704ac5670511$1.1K
Almex Technologies日本1$366PVC单丝棒材、不锈钢管件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南73$13.15M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南61$767.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CMK Corporation (Thailand) Co., Ltd.泰国11$235.1K其他钛制品、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南23$88.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南4$86.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南4$61.7K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国6$14.0K印刷电路、通信设备零件
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$11.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南3$11.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南2$11.0K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$3.5K
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$810
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$810
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$810
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$7.3K
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$3.0K
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$3.5K
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$7.3K
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$810
2026-04-23过滤净化器零件Almex Technologies Inc日本$3.0K

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钛制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$27.9K
2026-04-21其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$179
2026-04-21钢铁弹簧MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$96
2026-04-21其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$2.3K
2026-04-21其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$2.3K
2026-04-21其他铜制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$961
2026-04-21其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$750
2026-04-21其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$574
2026-04-21其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$3.2K
2026-04-21其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$596

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Almex Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →