SPC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPC VINA
21
进口笔数
0
出口笔数
$232.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316216277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBKD74K |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Vũng Tàu Plaza, Số 207 Lê Hồng Phong, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPC VINA |
| 企业英文名称 | SPC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 352 đường Đào Sư Tích, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 07044882531 |
| 邮箱 | seyoung1@spcvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $205.8K |
| 日本 | 5 | $23.0K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solve Partner Complete Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $228.0K | 钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件 |
| Solve Partner Complete Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.6K | 无缝钢管线 |
| Solve Partner Complete Co., Ltd. | 德国 | 1 | $38 | 无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 不锈钢管配件 | Solve Partner Complete Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | Solve Partner Complete Co., Ltd. | 韩国 | $865 |
| 2026-02-23 | 不锈钢管件 | Solve Partner Complete Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2025-12-27 | 阀门龙头 | SOLVE PARTNER COMPLETE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLVE PARTNER COMPLETE CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2025-12-08 | 功能机器零件 | SOLVE PARTNER COMPLETE CO LTD | 韩国 | $880 |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | SOLVE PARTNER COMPLETE CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2025-12-08 | 不锈钢管件 | SOLVE PARTNER COMPLETE CO LTD | 韩国 | $98 |
| 2025-12-08 | 不锈钢圆管 | SOLVE PARTNER COMPLETE CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2025-12-08 | 不锈钢管件 | Solve Partner Complete Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |