Thinh Hoa Trade Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Thịnh Hoa
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701563786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VJVHA7 |
| 成立日期 | 2011-12-23 |
| 联系地址 | Số 29, Trần khánh Dư, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỊNH HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, Trần khánh Dư, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936624268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $821.2K | 婴儿车、玩具模型 |
| Jinhua Changming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $269.9K | 钢铁脚手架支柱、非旋转式割草机 |
| Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.4K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Dongxing Senxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.6K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Yongkang Ruijiu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.7K | 其他割草机、非圆盘耙及中耕机 |
| Yongkang Ruijiu Industry & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.5K | 其他割草机、其他收割机械 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Taizhou Bosheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 草坪压路机、土壤机械零件 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-11 | 火花点火发电机组 | ZHEJIANG WENXIN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 火花点火发电机组 | ZHEJIANG WENXIN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 饲料制备机 | ZHEJIANG WENXIN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-02-11 | 火花点火发电机组 | ZHEJIANG WENXIN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |