Yellow Star Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGôI SAO VàNG

0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305171218
企查查编码QVN9EUE700
成立日期2007-06-07
联系地址C-08, Tầng 012, Tòa nhà Luxcity Block C, 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO VÀNG
企业英文名称YELLOW STAR CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C-08, Tầng 012, Tòa nhà Luxcity Block C, 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện
电话02866823881
邮箱ngoisaovangvietnam@gmail.com
官网yellowstarvietnam.bizz.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
440122非针叶燃料木片
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南166$1.47M
中国台湾14$217.1K
泰国1$1.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南24$852.1K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南128$375.5K谷物秸秆谷壳、皮革染色剂
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南13$238.5K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
NIKINGWELL ENTERPRISE CO LTD中国台湾14$217.1K谷物秸秆谷壳
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.2K精炼铜阴极、木托盘
Radiant Tuna Services Ltd.塞舌尔1$1.5K其他食品制剂、非针叶燃料木片

近期贸易明细

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$2.7K
2026-04-10谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM越南$54.9K
2026-04-03谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$2.7K
2026-03-23谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$2.7K
2026-03-13谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$2.7K
2026-03-05谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$2.7K
2026-03-04谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM越南$44.0K
2026-02-23谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$2.7K
2026-02-12谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM越南$27.8K
2026-02-02谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Yellow Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →