Yellow Star Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGôI SAO VàNG
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305171218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EUE700 |
| 成立日期 | 2007-06-07 |
| 联系地址 | C-08, Tầng 012, Tòa nhà Luxcity Block C, 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO VÀNG |
| 企业英文名称 | YELLOW STAR CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C-08, Tầng 012, Tòa nhà Luxcity Block C, 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02866823881 |
| 邮箱 | ngoisaovangvietnam@gmail.com |
| 官网 | yellowstarvietnam.bizz.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $1.47M |
| 中国台湾 | 14 | $217.1K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $852.1K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Keen Ching Lock Co., Ltd. | 越南 | 128 | $375.5K | 谷物秸秆谷壳、皮革染色剂 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $238.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| NIKINGWELL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $217.1K | 谷物秸秆谷壳 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Radiant Tuna Services Ltd. | 塞舌尔 | 1 | $1.5K | 其他食品制剂、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $54.9K |
| 2026-04-03 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-05 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-04 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $44.0K |
| 2026-02-23 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-12 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $27.8K |
| 2026-02-02 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $2.7K |