DONG ANH SPORTS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 体育器材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO ĐôNG ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109112304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK0M53U |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Ấp Tó, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO BÓNG ĐÁ ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH FOOTBALL SPORTS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 611692 | 棉手套 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $31.5K |
| 泰国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Element 6 Evolution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.7K | 水上运动器材、船帆 |
| Leling Friendship Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他户外娱乐设备、非竹编结品 |
| Nantong Luch Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 体育器材 | Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-23 | 塑料地板 | Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-20 | 其他户外娱乐设备 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $510 |
| 2026-07-20 | 棉手套 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $259 |
| 2026-07-20 | 带接头绝缘电线 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $270 |
| 2026-07-20 | 其他户外娱乐设备 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $73 |
| 2026-07-20 | 其他户外娱乐设备 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $548 |
| 2026-07-20 | 其他户外娱乐设备 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $578 |
| 2026-07-20 | 带接头绝缘电线 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $141 |
| 2026-07-20 | 其他户外娱乐设备 | Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | $415 |