Concept Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONCEPT SPORT
140
进口笔数
0
出口笔数
$6.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315219490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY99948 |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | 516 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONCEPT SPORT |
| 企业英文名称 | CONCEPT SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 516 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842862675685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $6.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impulse (Qingdao) Health Tech Co., Ltd. | 中国 | 139 | $6.69M | 体育器材、非办公金属家具 |
| Qingdao Full Home Products Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $75 | 天然磨料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $666 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-12 | 体育器材 | IMPULSE (QINGDAO) HEALTH TECH CO LTD | 中国 | $969 |