Nguyen Pham Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nguyễn Phạm
120
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305563208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02QXS9X |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Số 112 Đường Hoàng Minh Đạo, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN PHẠM |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAM TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 Đường Hoàng Minh Đạo, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842866755952 |
| 邮箱 | info@nguyenphamco.com.vn |
| 传真 | +842862813632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 105 | $1.82M |
| 法国 | 11 | $119.7K |
| 波兰 | 11 | $70.1K |
| 德国 | 8 | $50.2K |
| 比利时 | 11 | $25.2K |
| 捷克 | 4 | $24.6K |
| 英国 | 8 | $20.1K |
| 荷兰 | 7 | $10.9K |
| 意大利 | 6 | $4.5K |
| 西班牙 | 5 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Merchandising Corp. | 美国 | 103 | $1.79M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Trigon Food B.V. | 法国 | 10 | $104.1K | 调味甜水、其他含可可食品 |
| Trigon Food B.V. | 荷兰 | 7 | $55.9K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Trigon Food B.V. | 波兰 | 10 | $50.0K | 果酱制品、其他含可可食品 |
| Trigon Food B.V. | 捷克 | 4 | $24.6K | 糖果、调味甜水 |
| Trigon Food B.V. | 比利时 | 10 | $21.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Trigon Food B.V. | 英国 | 7 | $16.8K | 加工豆类、混合调味料 |
| Trigon Food B.V. | 德国 | 6 | $12.0K | 夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力 |
| Trigon Food B.V. | 意大利 | 5 | $3.4K | 其他含可可食品、调味甜水 |
| Trigon Food B.V. | 西班牙 | 4 | $2.2K | 腌制橄榄、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 20度以上橙汁 | TRIGON FOOD B V | 比利时 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 加工豆类 | TRIGON FOOD B V | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | TRIGON FOOD B V | 荷兰 | $352 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $907 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $3.4K |