Trang Thi Bui
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$136
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702495895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMXCUP9 |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Số 29B/2/14, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHÀ TRỌ BÙI THỊ THIÊN TRANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 29B/2/14, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $136 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 瓷餐具 | — | 越南 | $4 |
| 2024-04-08 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $10 |
| 2024-04-08 | 食用海藻 | — | 越南 | $4 |
| 2024-04-08 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $32 |
| 2024-04-08 | 塑料人造花 | — | 越南 | $8 |
| 2024-04-08 | 甜饼干 | — | 越南 | $8 |
| 2024-04-08 | 未煮意面 | — | 越南 | $3 |
| 2024-04-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2024-04-08 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2024-04-08 | 瓷餐具 | — | 越南 | $12 |