Thuy Anh Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT THùY ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104951384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5GG83N |
| 成立日期 | 2010-10-15 |
| 联系地址 | Số 167 đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT THÙY ANH |
| 企业英文名称 | THUY ANH FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 167 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02437513080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan U Plus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 玻璃马赛克、PET塑料片材 |
| Linyi Shineray International Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | PET塑料片材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | FOSHAN U PLUS CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | FOSHAN U PLUS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | FOSHAN U PLUS CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | FOSHAN U PLUS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | FOSHAN U PLUS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | FOSHAN U PLUS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-29 | PET塑料片材 | LINYI SHINERAY INTERNATIONAL DECOR MATERIALS CO LTD | 中国 | $759 |
| 2025-10-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | LINYI SHINERAY INTERNATIONAL DECOR MATERIALS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-10-29 | 低塑聚氯乙烯板 | LINYI SHINERAY INTERNATIONAL DECOR MATERIALS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-29 | 聚酯塑料片材 | LINYI SHINERAY INTERNATIONAL DECOR MATERIALS CO LTD | 中国 | $555 |