Hung Tien Investment & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và thương mại Hưng Tiến
143
进口笔数
15
出口笔数
$4.17M
进口金额
$51.2K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-11-06
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101837281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJR0EC5 |
| 成立日期 | 2005-12-02 |
| 联系地址 | Số 65, tổ 13, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG TIẾN |
| 企业英文名称 | hung tien investment and commerce company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84903437707 |
| 邮箱 | mangmonghungtien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760719 | 铝箔 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $3.63M |
| 印度尼西亚 | 19 | $309.5K |
| 中国台湾 | 6 | $166.9K |
| 泰国 | 7 | $65.7K |
| 马来西亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $51.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dare Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $785.3K | 铝箔、铝箔 |
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 25 | $770.9K | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $651.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Xiamen Jiasheng Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $481.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Top Benefit (Zhongshan) Trading Ltd. | 中国 | 16 | $336.8K | 非机动车零件、聚丙烯塑料 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 12 | $208.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| YEM CHIO CO LTD | 中国台湾 | 6 | $166.9K | 聚丙烯塑料、自粘塑料卷 |
| Qingzhou Hengshun Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $118.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| PT Argha Karya Prima Industry | 印度尼西亚 | 5 | $86.3K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $65.7K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $51.2K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | CHINA FILM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | CHINA FILM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | CHINA FILM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | CHINA FILM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | QUANZHOU JIALIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | QUANZHOU JIALIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | JIAXING PENGXIANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-10-29 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-27 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-19 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-20 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-29 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-25 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-27 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-08-26 | 聚丙烯塑料 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |