Mylan Group

越南出口商 · 出口 3,174 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Mỹ Lan

1,586
进口笔数
3,174
出口笔数
$51.05M
进口金额
$74.43M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
387
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.2K · 10 笔出口 $229.3K · 18 笔2023-10进口 $1.17M · 38 笔出口 $1.81M · 76 笔2023-11进口 $388.4K · 32 笔出口 $1.93M · 76 笔2023-12进口 $883.7K · 50 笔出口 $1.63M · 76 笔2024-01进口 $1.77M · 27 笔出口 $1.84M · 77 笔2024-02进口 $144.2K · 19 笔出口 $928.8K · 46 笔2024-03进口 $1.79M · 40 笔出口 $2.23M · 74 笔2024-04进口 $1.46M · 37 笔出口 $1.18M · 78 笔2024-05进口 $1.31M · 29 笔出口 $1.63M · 78 笔2024-06进口 $760.6K · 22 笔出口 $2.03M · 68 笔2024-07进口 $783.6K · 33 笔出口 $1.91M · 77 笔2024-08进口 $296.6K · 35 笔出口 $2.61M · 72 笔2024-09进口 $823.6K · 24 笔出口 $989.9K · 71 笔2024-10进口 $963.6K · 45 笔出口 $2.65M · 91 笔2024-11进口 $1.23M · 55 笔出口 $1.89M · 89 笔2024-12进口 $1.73M · 46 笔出口 $2.94M · 67 笔2025-01进口 $1.45M · 36 笔出口 $1.10M · 54 笔2025-02进口 $1.32M · 30 笔出口 $1.64M · 73 笔2025-03进口 $1.10M · 42 笔出口 $1.77M · 69 笔2025-04进口 $542.0K · 28 笔出口 $2.12M · 70 笔2025-05进口 $876.1K · 44 笔出口 $1.86M · 60 笔2025-06进口 $1.44M · 56 笔出口 $1.86M · 76 笔2025-07进口 $1.04M · 39 笔出口 $2.07M · 77 笔2025-08进口 $816.6K · 37 笔出口 $1.18M · 64 笔2025-09进口 $1.66M · 40 笔出口 $1.60M · 57 笔2025-10进口 $990.2K · 37 笔出口 $2.71M · 84 笔2025-11进口 $1.34M · 43 笔出口 $1.94M · 77 笔2025-12进口 $1.05M · 59 笔出口 $2.48M · 80 笔2026-01进口 $1.87M · 66 笔出口 $1.94M · 178 笔2026-02进口 $904.8K · 28 笔出口 $1.08M · 136 笔2026-03进口 $2.12M · 53 笔出口 $1.96M · 75 笔2026-04进口 $5.02M · 52 笔出口 $2.23M · 82 笔2026-05进口 $1.98M · 38 笔出口 $1.49M · 57 笔2026-06进口 $819.8K · 28 笔出口 $1.54M · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.2K · 10 笔出口 $229.3K · 18 笔2023-10进口 $1.17M · 38 笔出口 $1.81M · 76 笔2023-11进口 $388.4K · 32 笔出口 $1.93M · 76 笔2023-12进口 $883.7K · 50 笔出口 $1.63M · 76 笔2024-01进口 $1.77M · 27 笔出口 $1.84M · 77 笔2024-02进口 $144.2K · 19 笔出口 $928.8K · 46 笔2024-03进口 $1.79M · 40 笔出口 $2.23M · 74 笔2024-04进口 $1.46M · 37 笔出口 $1.18M · 78 笔2024-05进口 $1.31M · 29 笔出口 $1.63M · 78 笔2024-06进口 $760.6K · 22 笔出口 $2.03M · 68 笔2024-07进口 $783.6K · 33 笔出口 $1.91M · 77 笔2024-08进口 $296.6K · 35 笔出口 $2.61M · 72 笔2024-09进口 $823.6K · 24 笔出口 $989.9K · 71 笔2024-10进口 $963.6K · 45 笔出口 $2.65M · 91 笔2024-11进口 $1.23M · 55 笔出口 $1.89M · 89 笔2024-12进口 $1.73M · 46 笔出口 $2.94M · 67 笔2025-01进口 $1.45M · 36 笔出口 $1.10M · 54 笔2025-02进口 $1.32M · 30 笔出口 $1.64M · 73 笔2025-03进口 $1.10M · 42 笔出口 $1.77M · 69 笔2025-04进口 $542.0K · 28 笔出口 $2.12M · 70 笔2025-05进口 $876.1K · 44 笔出口 $1.86M · 60 笔2025-06进口 $1.44M · 56 笔出口 $1.86M · 76 笔2025-07进口 $1.04M · 39 笔出口 $2.07M · 77 笔2025-08进口 $816.6K · 37 笔出口 $1.18M · 64 笔2025-09进口 $1.66M · 40 笔出口 $1.60M · 57 笔2025-10进口 $990.2K · 37 笔出口 $2.71M · 84 笔2025-11进口 $1.34M · 43 笔出口 $1.94M · 77 笔2025-12进口 $1.05M · 59 笔出口 $2.48M · 80 笔2026-01进口 $1.87M · 66 笔出口 $1.94M · 178 笔2026-02进口 $904.8K · 28 笔出口 $1.08M · 136 笔2026-03进口 $2.12M · 53 笔出口 $1.96M · 75 笔2026-04进口 $5.02M · 52 笔出口 $2.23M · 82 笔2026-05进口 $1.98M · 38 笔出口 $1.49M · 57 笔2026-06进口 $819.8K · 28 笔出口 $1.54M · 69 笔

工商档案

企业注册号2100287649
企查查编码QVN8VG209M
成立日期2004-02-05
联系地址Khu Công nghiệp Long Đức, Phường Long Đức, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ LAN
企业英文名称MYLAN GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842943846997
邮箱info@mylangroup.com
传真+842943846998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
844399其他印刷机零件
320419其他染料
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
854141LED发光二极管
8473308471机器零件
852859非CRT显示器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
321511黑色印刷墨水
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
902910计量计数器
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
321519非黑印刷油墨
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰80$40.26M
中国1,002$6.22M
德国70$1.08M
菲律宾82$873.1K
泰国76$753.3K
日本158$432.7K
英国57$365.8K
中国台湾113$319.0K
美国96$253.7K
马来西亚85$197.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国273$24.06M
印度578$18.14M
新加坡495$6.22M
英国274$4.38M
巴基斯坦226$3.45M
印度尼西亚126$3.19M
美国105$2.71M
泰国116$2.02M
德国105$1.30M
巴西54$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 387)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡80$40.26M10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件
Fully Hong Electronics Co., Ltd.中国84$3.32M电力控制板、印刷电路
Bowajet GmbH德国34$1.04M其他塑料制品、塑料封口件
Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡40$220.3K其他印刷机零件、单功能打印机
Orient Corporation of America日本31$177.9K其他染料、酸性媒染染料
Shenzhen Nexconn Pharmatechs Ltd.中国56$148.0K其他硝酸盐、其他内酰胺
Mouser Electronics, Inc.美国58$129.7K非LED二极管、其他电路开关装置
DIGI KEY ELECTRONICS美国32$40.6K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Digi-Key Electronics中国57$15.3K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Digi-Key Electronics马来西亚33$1.7K其他电子IC、处理器及控制器

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡1,649$43.28M其他印刷机零件、单功能打印机
RYNAN TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED印度476$17.68M其他印刷机零件、单功能打印机
Domino UK Ltd.英国211$3.70M其他印刷机零件、单功能打印机
Zauq International巴基斯坦186$3.30M其他印刷机零件、单功能打印机
Domino Printing Technology Ltd.中国157$1.69M其他印刷机零件、单功能打印机
Sojet Marking Technology (Xiamen) Co., Ltd.中国32$553.9K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Domino Asia Pte. Ltd.中国33$505.6K单功能打印机、其他光学测量仪
Domino Printing Sciences plc英国39$466.9K其他印刷机零件、单功能打印机
PT DOMINO PRINTING INDONESIA印度尼西亚26$394.2K其他印刷机零件、单功能打印机
Domino Printech India LLP印度74$296.4K其他印刷机零件、黑色印刷墨水

近期贸易明细

进口(共 1,586)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电力控制板Fully Hong Electronics Co., Ltd.中国$400
2026-06-29电力控制板Nanjing Paichi Elec Co., Ltd.中国$40
2026-06-29电力控制板Nanjing Paichi Elec Co., Ltd.中国$260
2026-06-29带接头绝缘电线Nanjing Paichi Elec Co., Ltd.中国$2
2026-06-29非CRT显示器Top One Tech Ltd.中国$1.8K
2026-06-29电力控制板Nanjing Paichi Elec Co., Ltd.中国$130
2026-06-29电力控制板Fully Hong Electronics Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-261000伏以下插头插座Guangzhou Weipu Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$99
2026-06-261000伏以下插头插座Guangzhou Weipu Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$20
2026-06-261000伏以下插头插座Guangzhou Weipu Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$30

出口(共 3,174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$533
2026-06-30其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$488
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$173
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$174
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$67
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$426
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$990
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$178
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$212
2026-06-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$67

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mylan Group 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →