Mylan Group
越南出口商 · 出口 3,174 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Mỹ Lan
- 邮箱52
1,586
进口笔数
3,174
出口笔数
$51.05M
进口金额
$74.43M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
387
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100287649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VG209M |
| 成立日期 | 2004-02-05 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Đức, Phường Long Đức, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ LAN |
| 企业英文名称 | MYLAN GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842943846997 |
| 邮箱 | info@mylangroup.com |
| 传真 | +842943846998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 320419 | 其他染料 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 80 | $40.26M |
| 中国 | 1,002 | $6.22M |
| 德国 | 70 | $1.08M |
| 菲律宾 | 82 | $873.1K |
| 泰国 | 76 | $753.3K |
| 日本 | 158 | $432.7K |
| 英国 | 57 | $365.8K |
| 中国台湾 | 113 | $319.0K |
| 美国 | 96 | $253.7K |
| 马来西亚 | 85 | $197.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 273 | $24.06M |
| 印度 | 578 | $18.14M |
| 新加坡 | 495 | $6.22M |
| 英国 | 274 | $4.38M |
| 巴基斯坦 | 226 | $3.45M |
| 印度尼西亚 | 126 | $3.19M |
| 美国 | 105 | $2.71M |
| 泰国 | 116 | $2.02M |
| 德国 | 105 | $1.30M |
| 巴西 | 54 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 387)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $40.26M | 10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件 |
| Fully Hong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 84 | $3.32M | 电力控制板、印刷电路 |
| Bowajet GmbH | 德国 | 34 | $1.04M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $220.3K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Orient Corporation of America | 日本 | 31 | $177.9K | 其他染料、酸性媒染染料 |
| Shenzhen Nexconn Pharmatechs Ltd. | 中国 | 56 | $148.0K | 其他硝酸盐、其他内酰胺 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 58 | $129.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 32 | $40.6K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 57 | $15.3K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 33 | $1.7K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,649 | $43.28M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| RYNAN TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 476 | $17.68M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Domino UK Ltd. | 英国 | 211 | $3.70M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Zauq International | 巴基斯坦 | 186 | $3.30M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Domino Printing Technology Ltd. | 中国 | 157 | $1.69M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Sojet Marking Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $553.9K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Domino Asia Pte. Ltd. | 中国 | 33 | $505.6K | 单功能打印机、其他光学测量仪 |
| Domino Printing Sciences plc | 英国 | 39 | $466.9K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| PT DOMINO PRINTING INDONESIA | 印度尼西亚 | 26 | $394.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Domino Printech India LLP | 印度 | 74 | $296.4K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 1,586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Fully Hong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Nanjing Paichi Elec Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Nanjing Paichi Elec Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Nanjing Paichi Elec Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 非CRT显示器 | Top One Tech Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Nanjing Paichi Elec Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Fully Hong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Weipu Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-06-26 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Weipu Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-26 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Weipu Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $30 |
出口(共 3,174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $533 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $488 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $173 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $174 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $67 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $426 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $990 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $178 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $212 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $67 |