Ha Anh Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Hà ANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$332.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601156925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4F7CDC |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Cao Bồ, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Bồ, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84334328888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赤道几内亚 | 3 | $283.7K |
| 尼日利亚 | 7 | $48.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star International Trading Xuzhou Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 2 | $263.3K | 其他粗加工木材 |
| Longma Trade (HK) Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $31.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Jiangxi Guo Lan Technology Development Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 1 | $20.4K | 其他粗加工木材 |
| SHANGHAI LUJIAN INDUSTRIES DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | 3 | $17.3K | 其他粗加工木材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他粗加工木材 | SHANGHAI LUJIAN INDUSTRIES DEVELOPMENT CO., LTD | 尼日利亚 | $3.3K |
| 2026-03-03 | 其他粗加工木材 | SHANGHAI LUJIAN INDUSTRIES DEVELOPMENT CO., LTD | 尼日利亚 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 其他粗加工木材 | SHANGHAI LUJIAN INDUSTRIES DEVELOPMENT CO., LTD | 尼日利亚 | $10.7K |
| 2024-08-29 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $7.8K |
| 2024-08-29 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $7.8K |
| 2024-08-29 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $7.8K |
| 2024-08-29 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $7.8K |
| 2023-08-04 | 其他粗加工木材 | STAR INTERNATIONAL TRADING XUZHOU CO., LTD | 赤道几内亚 | $29.2K |
| 2023-06-28 | 其他粗加工木材 | STAR INTERNATIONAL TRADING XUZHOU CO., LTD | 赤道几内亚 | $234.1K |
| 2023-01-14 | 其他粗加工木材 | JIANGXI GUO LAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO; LTD | 赤道几内亚 | $20.4K |