Long Hung Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ LONG HưNG
96
进口笔数
1
出口笔数
$6.26M
进口金额
$186
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-05-27
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107123886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGTB9NM |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 30, đường Chiến Thắng, thôn Ao Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TRƯỜNG ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84246871682 |
| 邮箱 | thuehanoi2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 81 | $5.52M |
| 法国 | 9 | $530.2K |
| 德国 | 6 | $215.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Shunwei Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 33 | $2.27M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 21 | $1.04M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| LFB Trading Ltd. | 喀麦隆 | 8 | $684.3K | 6mm以上木材 |
| Yiwu Taijia International Freight Agency Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $598.3K | 50-250cc摩托车、其他塑料制品 |
| Westwood B.V. | 比利时 | 8 | $415.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 5 | $234.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $226.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $180.9K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Mohr International GmbH | 德国 | 4 | $130.2K | 其他粗加工木材 |
| Zhejiang Kaiya International Supply Chain Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $92.4K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kouam Teguia | 喀麦隆 | 1 | $186 | 男式非针织服装、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $34.0K |
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $36.3K |
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $27.3K |
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $45.5K |
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $40.7K |
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $20.5K |
| 2025-12-23 | 其他加工木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $40.9K |
| 2025-12-23 | 其他加工木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $27.3K |
| 2025-12-23 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $67.7K |
| 2025-12-23 | 其他加工木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $45.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 男式非针织服装 | KOUAM TEGUIA | 喀麦隆 | $186 |