Long Hung Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ LONG HưNG

96
进口笔数
1
出口笔数
$6.26M
进口金额
$186
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-05-27
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $739.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $351.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.2K · 1 笔出口 $186 · 1 笔2024-06进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $739.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $556.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $351.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.2K · 1 笔出口 $186 · 1 笔2024-06进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $739.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $556.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107123886
企查查编码QVNWGTB9NM
成立日期2015-11-18
联系地址Số nhà 30, đường Chiến Thắng, thôn Ao Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TRƯỜNG ÁNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84246871682
邮箱thuehanoi2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
621040男式非针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆81$5.52M
法国9$530.2K
德国6$215.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆1$186

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Shunwei Trade Co., Ltd.喀麦隆33$2.27M6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
HK MAX RICH TRADE LTD中国香港21$1.04M6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
LFB Trading Ltd.喀麦隆8$684.3K6mm以上木材
Yiwu Taijia International Freight Agency Co., Ltd.科特迪瓦7$598.3K50-250cc摩托车、其他塑料制品
Westwood B.V.比利时8$415.1K其他粗加工木材、橡木原木
MHF Co., Ltd.喀麦隆5$234.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd.喀麦隆2$226.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港1$180.9K6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
Mohr International GmbH德国4$130.2K其他粗加工木材
Zhejiang Kaiya International Supply Chain Co., Ltd.喀麦隆2$92.4K6mm以上木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kouam Teguia喀麦隆1$186男式非针织服装、天线及发射器

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-276mm以上木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$34.0K
2026-02-276mm以上木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$36.3K
2026-02-276mm以上木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$27.3K
2026-02-276mm以上木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$45.5K
2026-02-276mm以上木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$40.7K
2026-02-276mm以上木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$20.5K
2025-12-23其他加工木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$40.9K
2025-12-23其他加工木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$27.3K
2025-12-236mm以上木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$67.7K
2025-12-23其他加工木材HK SHUNWEI TRADE CO LTD喀麦隆$45.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-27男式非针织服装KOUAM TEGUIA喀麦隆$186

相关企业 · 同类产品

Long Hung Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →