Hoang Vinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM MTV HOàNG VINH
25
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318037160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF38WC4 |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Số 36 đường 4A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM MTV HOÀNG VINH |
| 企业英文名称 | TM MTV HOANG VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0707304197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $1.81M |
| 中国 | 6 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $666.0K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Say Savanh Trading Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $478.6K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| Phengxay Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $380.2K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Nha May Che Bien Go Viengxay | 老挝 | 4 | $255.0K | 6mm以上木材 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $28.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Guangzhou Lenocus Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 工业用芳香物质 |
| GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | 2 | $18.0K | 工业用芳香物质 |
| Guangzhou Silversands Aromatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 工业用芳香物质、其他精油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SunCity Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.4K | 柚木原木、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH | 老挝 | $14.6K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH | 老挝 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH | 老挝 | $10.8K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH | 老挝 | $24.4K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH | 老挝 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH | 老挝 | $7.2K |
| 2026-03-11 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-11 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 柚木结构材 | SunCity Global Pte. Ltd. | 印度 | $31.4K |