Hoang Vinh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM MTV HOàNG VINH

25
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-12进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $356.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $298.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-12进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $356.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $298.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318037160
企查查编码QVNGF38WC4
成立日期2023-09-11
联系地址Số 36 đường 4A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM MTV HOÀNG VINH
企业英文名称TM MTV HOANG VINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0707304197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440719其他针叶木
330290工业用芳香物质
440723柚木结构材

出口

HS 编码产品
440723柚木结构材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝19$1.81M
中国6$55.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pheng Xay Wood Processing Factory老挝3$666.0K其他针叶木、6mm以上木材
Say Savanh Trading Co., Ltd.老挝8$478.6K6mm以上木材、其他针叶木
Phengxay Wood Processing Factory老挝3$380.2K其他针叶木、6mm以上木材
Nha May Che Bien Go Viengxay老挝4$255.0K6mm以上木材
Lao After Sale Trading Service Co., Ltd.老挝1$28.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Guangzhou Lenocus Flavors & Fragrances Co., Ltd.中国3$25.6K工业用芳香物质
GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD中国2$18.0K工业用芳香物质
Guangzhou Silversands Aromatic Co., Ltd.中国1$12.0K工业用芳香物质、其他精油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SunCity Global Pte. Ltd.新加坡1$31.4K柚木原木、柚木结构材

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业用芳香物质GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD中国$8.0K
2026-04-21工业用芳香物质GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD中国$8.0K
2026-03-266mm以上木材CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH老挝$14.6K
2026-03-266mm以上木材CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH老挝$6.0K
2026-03-266mm以上木材CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH老挝$10.8K
2026-03-266mm以上木材CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH老挝$24.4K
2026-03-266mm以上木材CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH老挝$2.9K
2026-03-266mm以上木材CONG TY TNHH KHAI THAC GO SAYSAVANH老挝$7.2K
2026-03-11工业用芳香物质GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD中国$800
2026-03-11工业用芳香物质GUANGZHOU LENOCUS FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD中国$800

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05柚木结构材SunCity Global Pte. Ltd.印度$31.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vinh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →