Huu Nghia Calcium Carbonate Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CANXI CACBONAT HữU NGHị
8
进口笔数
269
出口笔数
$189.3K
进口金额
$2.83M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600991148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T93Y8Y |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Lô B10 Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CANXI CACBONAT HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | HUU NGHI CALCIUM CARBONATE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B10 Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02103628999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 842240 | 包装机械 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $113.7K |
| 中国 | 5 | $75.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $1.49M |
| 印度 | 107 | $1.09M |
| 孟加拉国 | 18 | $252.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $113.7K | 工业脂肪酸、甘油 |
| VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 碳酸钙、矿物加工机零件 |
| Shandong Tayore Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior Plasto Chem | 越南 | 136 | $1.43M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Superior Plasto Chem | 印度 | 106 | $1.08M | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| B.S.T. Trade International | 孟加拉国 | 18 | $252.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、复合增塑剂 |
| B.S.T. Trade International | 越南 | 2 | $30.0K | 大理石子 |
| Parth Mineral & Chemicals | 越南 | 5 | $23.1K | 其他化学制剂 |
| Parth Mineral & Chemicals | 印度 | 1 | $5.2K | 其他化学制剂 |
| PVK Mineral & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $5.2K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 离合器联轴器 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-06 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $39.3K |
| 2025-04-24 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $39.3K |
| 2025-02-17 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-11-15 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-10-24 | 矿物混合机 | VSUNNY SCIENCE & TECHNOLOGY HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-08-08 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $35.2K |
| 2024-03-20 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG TAYORE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-03-20 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG TAYORE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-03-20 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG TAYORE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $12.6K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Superior Plasto Chem | 印度 | $5.3K |