Bitumen Equipment Supply for Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA ĐườNG THIếT Bị GIAO THôNG
202
进口笔数
67
出口笔数
$132.75M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-11-28
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104098310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09YMX2B |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | Phòng 5A08, tầng 5A, tòa W1, KĐT Vinhome Westpoint, Lô HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA ĐƯỜNG THIẾT BỊ GIAO THÔNG |
| 企业英文名称 | BITUMEN EQUIPMENT SUPPLY FOR TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 5A08, tầng 5A, tòa W1, KĐT Vinhome Westpoint, Lô HH đư, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435578619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 271490 | 天然沥青 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 30 | $40.26M |
| 新西兰 | 121 | $29.24M |
| 中国 | 21 | $25.05M |
| 泰国 | 18 | $23.20M |
| 中国台湾 | 10 | $12.74M |
| 马来西亚 | 1 | $1.29M |
| 韩国 | 1 | $963.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 66 | $1.14M |
| 越南 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LT Chartering Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $30.89M | 石油沥青、天然沥青 |
| Pioneer Middle East FZ LLC | 阿联酋 | 107 | $26.04M | 石油沥青、天然沥青 |
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $23.65M | 石油沥青、天然沥青 |
| Hiin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $16.89M | 石油沥青、天然沥青 |
| 5f777c7c77bae50c4d3c8db0901b9174 | 8 | $11.34M | ||
| 80c2900e2e0ca6d738566ad4223cf1da | 8 | $10.78M | ||
| Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | 5 | $5.93M | 石油沥青 |
| Bright Fortune Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $3.01M | 石油沥青、干绿豆 |
| Star Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.52M | 石油沥青 |
| Blackhem Labuan Ltd. | 中国 | 1 | $1.50M | 石油沥青 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 66 | $1.14M | 石油沥青、天然沥青 |
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 韩国 | $963.2K |
| 2026-01-20 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 新加坡 | $1.09M |
| 2026-01-20 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国 | $903.9K |
| 2026-01-15 | 石油沥青 | Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | $1.24M |
| 2025-12-31 | 石油沥青 | BLACKHEM LABUAN LTD | 新加坡 | $1.25M |
| 2025-12-30 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国台湾 | $1.25M |
| 2025-12-12 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 中国 | $950.7K |
| 2025-12-08 | 石油沥青 | PIONEER MIDDLE EAST FZ LLC | 新西兰 | $428.4K |
| 2025-12-08 | 石油沥青 | PIONEER MIDDLE EAST FZ LLC | 新西兰 | $422.6K |
| 2025-12-02 | 石油沥青 | PIONEER MIDDLE EAST FZ LLC | 新西兰 | $428.4K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $18.1K |
| 2025-11-27 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $18.6K |
| 2025-11-26 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $18.5K |
| 2025-11-25 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $18.7K |
| 2025-09-23 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $19.4K |
| 2025-09-15 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $19.1K |
| 2025-09-14 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $17.0K |
| 2025-09-11 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2025-08-17 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $12.9K |
| 2025-08-14 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $19.4K |