HOANG HUNG TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG HưNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$91.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901018147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE0GJX5 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Tầng 5,6 số nhà 39, Tổ dân cư số 1, Phố Như Quỳnh, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5,6 số nhà 39, Tổ dân cư số 1, Phố Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84943278888 |
| 邮箱 | docs@hoanghungchemical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.8K |
| 加拿大 | 1 | $24.3K |
| 越南 | 1 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGDA (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $47.8K | ABS共聚物 |
| UNIVERO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $24.3K | 初级形态PET(<78ml/g)、低密度聚乙烯 |
| SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | 1 | $19.7K | 玩具模型、书写石板和板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 低密度聚乙烯 | UNIVERO SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $24.3K |
| 2024-07-15 | 其他塑料废料 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $315 |
| 2024-07-15 | 其他塑料废料 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $204 |
| 2024-07-15 | 其他塑料废料 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $19.2K |
| 2023-09-05 | ABS共聚物 | KINGDA (HK) LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-07-11 | ABS共聚物 | KINGDA (HK) LTD | 中国 | $23.8K |