Ming Hao Electronic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,500 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử MING HAO

513
进口笔数
1,500
出口笔数
$14.65M
进口金额
$40.50M
出口金额
2024-08-09
最近进口
2024-12-21
最近出口
8
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.96M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.1K · 10 笔出口 $213.8K · 21 笔2023-09进口 $678.4K · 31 笔出口 $1.27M · 74 笔2023-10进口 $1.32M · 41 笔出口 $2.05M · 101 笔2023-11进口 $535.1K · 28 笔出口 $1.64M · 103 笔2023-12进口 $743.0K · 28 笔出口 $1.27M · 69 笔2024-01进口 $833.9K · 35 笔出口 $2.14M · 86 笔2024-02进口 $763.3K · 22 笔出口 $1.64M · 64 笔2024-03进口 $767.8K · 26 笔出口 $998.6K · 49 笔2024-04进口 $1.08M · 26 笔出口 $995.9K · 10 笔2024-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.0K · 8 笔出口 $3.78M · 20 笔2024-07进口 $206.6K · 16 笔出口 $1.20M · 9 笔2024-08进口 $115.6K · 8 笔出口 $1.64M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $839.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 78 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1032022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.1K · 10 笔出口 $213.8K · 21 笔2023-09进口 $678.4K · 31 笔出口 $1.27M · 74 笔2023-10进口 $1.32M · 41 笔出口 $2.05M · 101 笔2023-11进口 $535.1K · 28 笔出口 $1.64M · 103 笔2023-12进口 $743.0K · 28 笔出口 $1.27M · 69 笔2024-01进口 $833.9K · 35 笔出口 $2.14M · 86 笔2024-02进口 $763.3K · 22 笔出口 $1.64M · 64 笔2024-03进口 $767.8K · 26 笔出口 $998.6K · 49 笔2024-04进口 $1.08M · 26 笔出口 $995.9K · 10 笔2024-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.0K · 8 笔出口 $3.78M · 20 笔2024-07进口 $206.6K · 16 笔出口 $1.20M · 9 笔2024-08进口 $115.6K · 8 笔出口 $1.64M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $839.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 78 笔

工商档案

企业注册号3702797670
企查查编码QVNXEF474V
成立日期2019-08-06
联系地址Nhà xưởng 2, Lô CN20, ô số 1A, Đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ MING HAO
企业英文名称MING HAO ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 2, Lô CN20, ô số 1A, Đường N2, Khu công nghiệp Són, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
邮箱nhansuminghao@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
390799其他饱和聚酯
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
390740聚碳酸酯
721123冷轧钢片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
960350机器刷子部件
841490泵及压缩机零件
846799手工工具零件
848071橡塑模具
830220贱金属脚轮
392330塑料容器
848340齿轮及变速器
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国389$11.62M
美国19$928.6K
韩国34$807.9K
越南64$745.3K
沙特阿拉伯17$347.3K
中国台湾13$120.7K
马来西亚18$39.4K
中国香港2$36.5K
泰国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,265$35.33M
美国204$4.75M
中国17$340.1K
俄罗斯1$65.1K
泰国1$6.6K
荷兰1$3.7K
中国香港6$3.2K
英国4$597
澳大利亚1$88
德国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Hao Industrial Ltd.中国332$9.94M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Ming Hao Industrial Ltd.越南109$2.00M橡塑模具、机器刷子部件
Ming Hao Electronic Co., Ltd.越南18$1.22M其他塑料制品、吸尘器零件
Ming Hao Industrial Ltd.韩国28$750.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ming Hao Industrial Ltd.19$355.5K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南5$301.7K1500瓦以下吸尘器、其他吸尘器
Ming Hao Industrial Ltd.美国1$49.0K聚甲基丙烯酸甲酯
MING HAO INDUSTRIAL LTD中国台湾1$27.0K聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Hao Industrial Ltd.越南1,229$33.48M其他塑料制品、吸尘器零件
Ming Hao Industrial Ltd.美国200$4.75M其他塑料制品、植物制扫帚
Ming Hao Electronic Co., Ltd.越南18$1.22M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南18$371.6K其他塑料制品、吸尘器零件
Ming Hao Industrial Ltd.中国14$298.6K其他塑料制品、机器刷子部件
Ming Hao Industrial Ltd.53$258.6K其他塑料制品、手工工具零件
Techtronic Industries Power Equipment美国2$1.2K8465机器零件、非办公金属家具
Techtronic Industries Power Equipment美国2$614其他气泵、其他塑料制品
Techtronic Industries ELC GmbH德国5$607测量设备零件、针织头饰
Mingzhen Electric Co., Ltd.中国2$482其他塑料制品、植物制扫帚

近期贸易明细

进口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$111
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$1
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$233
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$19
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$132
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$63
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$439
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$58
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$0
2024-08-09其他塑料制品MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$200

出口(共 1,500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$200
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$1.0K
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$6.4K
2024-12-21其他橡塑机械MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$150
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$190
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$260
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$200
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$45.0K
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$210
2024-12-21橡塑模具MING HAO INDUSTRIAL LTD越南$180

相关企业 · 同类产品

Ming Hao Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →