Dai Phong Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử 2M
59
进口笔数
0
出口笔数
$428.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316341503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH6P5BV |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 100/3 Trương Đăng Quế, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ 2M |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Mộc Gia, Tầng 6, 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913750303 |
| 邮箱 | phamminhxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $428.6K |
| 美国 | 1 | $234 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国香港 | 50 | $375.2K | 其他固定电容器、20W以下固定电阻器 |
| Hongkong Fudong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Shenzhen Shiny Enclosure Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| RTX Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 自动数据处理机处理部件、其他电气设备 |
| Rebound Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $234 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 多层陶瓷电容 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $19 |
| 2026-04-27 | 非LED二极管 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $19 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $120 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $17 |
| 2026-04-27 | 铝电解电容 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $15 |
| 2026-04-27 | 多层陶瓷电容 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $4 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $27 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $164 |