Haid Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAID FEED
702
进口笔数
0
出口笔数
$118.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
78
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603304564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY8WTCG |
| 成立日期 | 2015-08-27 |
| 联系地址 | Lô đất K3, K4, KCN Dầu Giây, Thị trấn Dầu Giây, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAID FEED |
| 企业英文名称 | HAID FEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất K3, K4, KCN Dầu Giây, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) mặt hàng có mã HS 1002, 1003, 1004, 1101, 1102, 1103, 1104, 1109, 1504, 1507, 1511, 1514, 1518, 1703, 2301, 2302, 2303, 2304, 2306, 2309, 2508, 2833, 2835, 2836, 2842, 2906, 2922, 2923, 3302, 3507, 3802. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Dầu Giây). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513772778 |
| 传真 | +842513772779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,840.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 76 | $37.94M |
| 美国 | 246 | $25.91M |
| 巴西 | 42 | $22.21M |
| 中国 | 269 | $18.10M |
| 加拿大 | 23 | $9.97M |
| 印度尼西亚 | 25 | $1.93M |
| 南非 | 2 | $1.16M |
| 印度 | 6 | $752.0K |
| 乌克兰 | 7 | $558.8K |
| 马来西亚 | 2 | $194.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $34.86M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CHS Inc. | 美国 | 117 | $8.71M | 酿造废料、其他小麦及混合麦 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 70 | $7.58M | 酿造废料、未梳棉 |
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $4.13M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $3.40M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 20 | $2.20M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 15 | $1.88M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Zhuhai Haiyue Agriculture & Animal Husbandry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.68M | 淀粉残渣、卵磷脂类 |
| Linksea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $646.5K | 猫狗饲料 |
| Xuancheng Mingte Agro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 42 | $425.9K | 农用机械零件、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $101.9K |
| 2026-04-28 | 蛋氨酸化合物 | HAID BIOTECHNOLOGY INDUSTRY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $405.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $101.9K |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $125.5K |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $125.5K |
| 2026-04-28 | 蛋氨酸化合物 | HAID BIOTECHNOLOGY INDUSTRY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $405.0K |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | CHS INC | 美国 | $152.3K |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | CHS INC | 美国 | $152.3K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $643.8K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $643.8K |