Wax Industry Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế WAX INDUSTRY VIệT NAM
190
进口笔数
0
出口笔数
$8.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110440243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05X7BTF |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Căn số 16TM3D-7 Khu đô thị The Manor Central Park, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ WAX INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM WAX INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 16TM3D-7 Khu đô thị The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0865700755 |
| 邮箱 | waxindustryvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 152110 | 植物蜡 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $6.75M |
| 印度尼西亚 | 47 | $1.66M |
| 韩国 | 10 | $342.5K |
| 马来西亚 | 1 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 137 | $7.03M | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 印度尼西亚 | 32 | $1.04M | 食用油脂制品、工业脂肪酸 |
| Sharon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $342.5K | 含油石蜡 |
| Yitai Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.9K | 含油石蜡、人造蜡 |
| Kunming BMF Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.9K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 马来西亚 | 1 | $49.4K | 食用油脂制品 |
| PT AsiaPalm Oleo Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $22.5K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Hangzhou Zanyu Oleo-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 棕榈/硬脂酸、工业脂肪酸 |
| Apical (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20.3K | 甘油、其他形状肥皂 |
| Ekamatra Rizqi Anugrah | 印度尼西亚 | 2 | $1 | 加工植物油、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $79.8K |
| 2026-04-22 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $79.8K |
| 2026-04-21 | 含油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-21 | 含油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-17 | 植物蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 印度尼西亚 | $49.4K |
| 2026-04-17 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-17 | 植物蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 印度尼西亚 | $49.4K |
| 2026-04-17 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-15 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $15.5K |