MT General Production & Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & GIA CôNG TổNG HợP MT
19
进口笔数
17
出口笔数
$1.95M
进口金额
$2.18M
出口金额
2024-05-03
最近进口
2024-05-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400822199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS804HK |
| 成立日期 | 2017-09-15 |
| 联系地址 | Thôn Ngò 1, Xã Đồng Kỳ, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & GIA CÔNG TỔNG HỢP MT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngò 1, Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936764378 |
| 邮箱 | tienhuedongky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 843621 | 家禽孵卵器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.94M |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $2.18M |
| 印度 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.94M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 工业干燥机、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.18M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Raya Vira India Marketing Inc. | 印度 | 1 | $1.0K | 非办公金属家具、家禽孵卵器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 自粘塑料片 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $279 |
| 2024-05-03 | 硫化橡胶软管 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $874 |
| 2024-05-03 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2024-05-03 | 吸尘器零件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-03 | 非泡沫橡胶密封件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 吸尘器零件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-05-04 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-04 | 吸尘器零件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-04 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $816 |
| 2024-05-04 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-04 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $849 |
| 2024-05-04 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-04 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-05-04 | 洗衣机零件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-04 | 硫化橡胶软管 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $19.3K |