MT General Production & Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他硬塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & GIA CôNG TổNG HợP MT

19
进口笔数
17
出口笔数
$1.95M
进口金额
$2.18M
出口金额
2024-05-03
最近进口
2024-05-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.1K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $99.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.1K · 2 笔出口 $136.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $258.8K · 2 笔出口 $279.1K · 2 笔2023-12进口 $85.1K · 1 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-01进口 $49.3K · 1 笔出口 $56.3K · 1 笔2024-02进口 $127.3K · 1 笔出口 $145.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.8K · 1 笔出口 $112.1K · 1 笔2024-05进口 $106.7K · 1 笔出口 $170.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $99.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.1K · 2 笔出口 $136.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $258.8K · 2 笔出口 $279.1K · 2 笔2023-12进口 $85.1K · 1 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-01进口 $49.3K · 1 笔出口 $56.3K · 1 笔2024-02进口 $127.3K · 1 笔出口 $145.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.8K · 1 笔出口 $112.1K · 1 笔2024-05进口 $106.7K · 1 笔出口 $170.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400822199
企查查编码QVNQS804HK
成立日期2017-09-15
联系地址Thôn Ngò 1, Xã Đồng Kỳ, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & GIA CÔNG TỔNG HỢP MT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngò 1, Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0936764378
邮箱tienhuedongky@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391729其他硬塑料管
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
400912硫化橡胶软管
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
391710人造香肠肠衣
591190其他工业用纺织品
848180阀门龙头
850870吸尘器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845090洗衣机零件
850870吸尘器零件
854442带接头绝缘电线
400912硫化橡胶软管
392321聚乙烯袋
843621家禽孵卵器
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$1.94M
中国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$2.18M
印度1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南18$1.94M其他塑料制品、吸尘器零件
Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$1.3K工业干燥机、其他功能机器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南16$2.18M其他塑料制品、吸尘器零件
Raya Vira India Marketing Inc.印度1$1.0K非办公金属家具、家禽孵卵器

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03自粘塑料片HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$279
2024-05-03硫化橡胶软管HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$874
2024-05-03聚乙烯袋HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$307
2024-05-03吸尘器零件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$11
2024-05-03其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$3.9K
2024-05-03其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.0K
2024-05-03其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.2K
2024-05-03其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.6K
2024-05-03非泡沫橡胶密封件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$4
2024-05-03其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$2.9K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-04吸尘器零件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$66
2024-05-04其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$3.6K
2024-05-04吸尘器零件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.7K
2024-05-04其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$816
2024-05-04其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.5K
2024-05-04聚乙烯袋HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$849
2024-05-04其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$2.1K
2024-05-04其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$4.2K
2024-05-04洗衣机零件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.8K
2024-05-04硫化橡胶软管HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$19.3K

相关企业 · 同类产品

MT General Production & Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →