Hexagon Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT LụC GIáC
334
进口笔数
220
出口笔数
$4.57M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
109
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304097459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NJAU5T |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | 617 - 617A Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT LỤC GIÁC |
| 企业英文名称 | HEXAGON CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 617 - 617A Quốc lộ 13, Khu phố 15, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835104887 |
| 邮箱 | sales@hexachem.com.vn |
| 传真 | +842838103785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.16M |
| 中国 | 67 | $766.8K |
| 韩国 | 42 | $491.9K |
| 马来西亚 | 39 | $479.8K |
| 英国 | 17 | $451.7K |
| 印度 | 26 | $430.3K |
| 德国 | 40 | $282.0K |
| 意大利 | 17 | $159.9K |
| 泰国 | 9 | $83.9K |
| 瑞士 | 13 | $74.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $1.70M |
| 马来西亚 | 6 | $127.7K |
| 中国 | 8 | $40.1K |
| 泰国 | 2 | $18.6K |
| 中国香港 | 6 | $7.9K |
| 新加坡 | 2 | $6.4K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nucera Solutions LLC | 美国 | 16 | $992.5K | 人造蜡、其他烯烃聚合物 |
| K.D. Feddersen Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $505.8K | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Edenor Oleochemicals Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $255.9K | 非离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Crest Water Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $226.9K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Hexachem (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $216.9K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Celanese Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $125.6K | 聚甲醛、乙酸乙烯酯 |
| Hanwha TotalEnergies Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $110.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丙烯共聚物 |
| Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $83.7K | 氨基树脂、电器装置零件 |
| Palsgaard A/S | 丹麦 | 27 | $61.2K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| Kyung Kee Color Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $48.0K | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $777.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $478.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $90.1K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $72.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $26.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.1K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 12 | $19.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他阴离子表面活性剂 | ADIKEM SDN BHD | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他阴离子表面活性剂 | ADIKEM SDN BHD | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | HONG KONG NANO MATERIAL LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | HONG KONG NANO MATERIAL LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-13 | 无环酰胺衍生物 | MULTI-ZONES MARKETING PTE LTD | 英国 | $8.5K |
| 2026-04-13 | 无环酰胺衍生物 | MULTI-ZONES MARKETING PTE LTD | 英国 | $8.5K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | KENSHO IKKYU SDN BHD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | KENSHO IKKYU SDN BHD | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 复合增塑剂 | OPTIMAL TECH CO LTD | 德国 | $15.2K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | KENSHO IKKYU SDN BHD | 美国 | $15.0K |
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | — | $180 |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | — | $158 |
| 2026-04-17 | 其他催化剂制剂 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $43.9K |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-03-26 | 其他催化剂制剂 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2026-03-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-03-18 | 其他油类添加剂 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | — | $2.2K |
| 2026-03-13 | 人造蜡 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |