Hexagon Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT LụC GIáC

334
进口笔数
220
出口笔数
$4.57M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
109
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.9K · 4 笔出口 $809 · 1 笔2023-09进口 $75.2K · 6 笔出口 $19.4K · 6 笔2023-10进口 $26.3K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $63.7K · 7 笔出口 $60.6K · 6 笔2023-12进口 $108.0K · 10 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-01进口 $24.8K · 6 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-02进口 $120.2K · 6 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-03进口 $191.9K · 11 笔出口 $32.1K · 5 笔2024-04进口 $122.6K · 8 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-05进口 $114.7K · 14 笔出口 $75.6K · 12 笔2024-06进口 $70.2K · 8 笔出口 $35.6K · 10 笔2024-07进口 $283.2K · 11 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-08进口 $47.4K · 8 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-09进口 $76.4K · 10 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-10进口 $64.7K · 9 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-11进口 $177.2K · 11 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-12进口 $147.4K · 9 笔出口 $103.4K · 3 笔2025-01进口 $156.3K · 4 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-02进口 $50.4K · 5 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-03进口 $42.0K · 11 笔出口 $56.2K · 5 笔2025-04进口 $140.6K · 10 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-05进口 $147.4K · 10 笔出口 $37.3K · 4 笔2025-06进口 $71.6K · 7 笔出口 $77.3K · 10 笔2025-07进口 $218.0K · 10 笔出口 $26.7K · 5 笔2025-08进口 $46.1K · 7 笔出口 $77.3K · 8 笔2025-09进口 $159.2K · 10 笔出口 $67.3K · 7 笔2025-10进口 $71.7K · 8 笔出口 $84.5K · 8 笔2025-11进口 $117.8K · 5 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-12进口 $20.8K · 8 笔出口 $65.2K · 8 笔2026-01进口 $28.9K · 6 笔出口 $83.3K · 8 笔2026-02进口 $135.7K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-03进口 $370.8K · 11 笔出口 $50.7K · 6 笔2026-04进口 $250.7K · 8 笔出口 $56.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.9K · 4 笔出口 $809 · 1 笔2023-09进口 $75.2K · 6 笔出口 $19.4K · 6 笔2023-10进口 $26.3K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $63.7K · 7 笔出口 $60.6K · 6 笔2023-12进口 $108.0K · 10 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-01进口 $24.8K · 6 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-02进口 $120.2K · 6 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-03进口 $191.9K · 11 笔出口 $32.1K · 5 笔2024-04进口 $122.6K · 8 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-05进口 $114.7K · 14 笔出口 $75.6K · 12 笔2024-06进口 $70.2K · 8 笔出口 $35.6K · 10 笔2024-07进口 $283.2K · 11 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-08进口 $47.4K · 8 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-09进口 $76.4K · 10 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-10进口 $64.7K · 9 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-11进口 $177.2K · 11 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-12进口 $147.4K · 9 笔出口 $103.4K · 3 笔2025-01进口 $156.3K · 4 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-02进口 $50.4K · 5 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-03进口 $42.0K · 11 笔出口 $56.2K · 5 笔2025-04进口 $140.6K · 10 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-05进口 $147.4K · 10 笔出口 $37.3K · 4 笔2025-06进口 $71.6K · 7 笔出口 $77.3K · 10 笔2025-07进口 $218.0K · 10 笔出口 $26.7K · 5 笔2025-08进口 $46.1K · 7 笔出口 $77.3K · 8 笔2025-09进口 $159.2K · 10 笔出口 $67.3K · 7 笔2025-10进口 $71.7K · 8 笔出口 $84.5K · 8 笔2025-11进口 $117.8K · 5 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-12进口 $20.8K · 8 笔出口 $65.2K · 8 笔2026-01进口 $28.9K · 6 笔出口 $83.3K · 8 笔2026-02进口 $135.7K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-03进口 $370.8K · 11 笔出口 $50.7K · 6 笔2026-04进口 $250.7K · 8 笔出口 $56.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304097459
企查查编码QVN9NJAU5T
成立日期2005-11-21
联系地址617 - 617A Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT LỤC GIÁC
企业英文名称HEXAGON CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址617 - 617A Quốc lộ 13, Khu phố 15, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835104887
邮箱sales@hexachem.com.vn
传真+842838103785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
320417染料颜料
340490人造蜡
390810初级形态聚酰胺
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
390690其他丙烯酸聚合物
291990磷酸酯类
390210聚丙烯聚合物
380899其他杀鼠剂

出口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
340490人造蜡
320611二氧化钛颜料
381190其他油类添加剂
340399其他润滑剂
320490其他合成染料
320649其他着色制剂
271019非轻质石油
381590其他催化剂制剂
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$1.16M
中国67$766.8K
韩国42$491.9K
马来西亚39$479.8K
英国17$451.7K
印度26$430.3K
德国40$282.0K
意大利17$159.9K
泰国9$83.9K
瑞士13$74.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南193$1.70M
马来西亚6$127.7K
中国8$40.1K
泰国2$18.6K
中国香港6$7.9K
新加坡2$6.4K
中国台湾1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nucera Solutions LLC美国16$992.5K人造蜡、其他烯烃聚合物
K.D. Feddersen Singapore Pte. Ltd.新加坡22$505.8K初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Edenor Oleochemicals Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚10$255.9K非离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Crest Water Pte. Ltd.新加坡17$226.9K其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
Hexachem (M) Sdn. Bhd.马来西亚18$216.9K染料颜料、其他着色制剂
Celanese Pte. Ltd.新加坡8$125.6K聚甲醛、乙酸乙烯酯
Hanwha TotalEnergies Petrochemical Co., Ltd.韩国7$110.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丙烯共聚物
Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.泰国7$83.7K氨基树脂、电器装置零件
Palsgaard A/S丹麦27$61.2K其他化学制剂、其他食品制剂
Kyung Kee Color Co., Ltd.韩国8$48.0K染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南37$777.4K纸制卷轴、低密度聚乙烯
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南36$478.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Fleming International Co., Ltd.越南11$90.1K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Peaktop (Vietnam) Ltd.越南10$72.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南31$26.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南10$21.1K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
Framas Hong Kong Ltd.中国12$19.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南17$14.5K金属加工机刀、可互换钻具
DYT Vietnam Co., Ltd.越南8$5.6K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南11$4.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他阴离子表面活性剂ADIKEM SDN BHD德国$2.1K
2026-04-24其他阴离子表面活性剂ADIKEM SDN BHD德国$2.1K
2026-04-21其他化学制剂HONG KONG NANO MATERIAL LTD中国$800
2026-04-21其他化学制剂HONG KONG NANO MATERIAL LTD中国$800
2026-04-13无环酰胺衍生物MULTI-ZONES MARKETING PTE LTD英国$8.5K
2026-04-13无环酰胺衍生物MULTI-ZONES MARKETING PTE LTD英国$8.5K
2026-04-10染料颜料KENSHO IKKYU SDN BHD韩国$9.8K
2026-04-10染料颜料KENSHO IKKYU SDN BHD德国$2.2K
2026-04-10复合增塑剂OPTIMAL TECH CO LTD德国$15.2K
2026-04-10染料颜料KENSHO IKKYU SDN BHD美国$15.0K

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD$1.1K
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD$180
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD$158
2026-04-17其他催化剂制剂AURORA ART CO LTD越南$43.9K
2026-04-14其他油类添加剂PEAKTOP (VIETNAM) LTD越南$2.5K
2026-04-14其他油类添加剂PEAKTOP (VIETNAM) LTD越南$8.8K
2026-03-26其他催化剂制剂AURORA ART CO LTD越南$44.5K
2026-03-18橡塑稳定剂(TMQ除外)TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$804
2026-03-18其他油类添加剂PEAKTOP (VIETNAM) LTD$2.2K
2026-03-13人造蜡Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Hexagon Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →