T & T VIET NAM TRADE PRODUCTION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU T&T VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109321139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM99GS46 |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Tiền 3, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU T&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&T VIET NAM TRADE PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84967617695 |
| 邮箱 | ctykhailyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551613 | 彩色人造纤维布 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $42.7K | 染色合成针织布、色织布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 彩色合成针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-03-09 | 合成针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-02-23 | 弹性针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-23 | 染色合成针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-02-23 | 彩色合成针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-02-23 | 染色合成针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-23 | 弹性针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-23 | 弹性针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $688 |
| 2023-01-09 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-09 | 彩色人造纤维布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |