Nam Do Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Nam Đô
33
进口笔数
0
出口笔数
$933.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309066013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MEJTKF |
| 成立日期 | 2009-06-18 |
| 联系地址 | 2C Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM ĐÔ |
| 企业英文名称 | NAM DO PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2C Đường Số 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842862522555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $929.5K |
| 泰国 | 3 | $2.3K |
| 德国 | 2 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $223 |
| 意大利 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HX Global Logistics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $765.7K | 阀门零件、橡胶塑料鞋件 |
| Chaozhou Yatao Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $111.7K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Neoperl Asia Pacific Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.7K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Neoperl Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 阀门零件、止回阀 |
| DETO,DETO | 日本 | 1 | $223 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DETO,DETO | 日本 | $111 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $900 |