Quoc Kim Printing Service Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ IN ấN QUốC KIM

41
进口笔数
41
出口笔数
$91.6K
进口金额
$242.3K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $564 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-01进口 $843 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $910 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $969 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $270 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $607 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275 · 1 笔出口 $505 · 1 笔2025-11进口 $720 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $363 · 1 笔出口 $881 · 1 笔2026-01进口 $329 · 1 笔出口 $799 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $618 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $383 · 1 笔出口 $940 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $168 · 1 笔出口 $523 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $564 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-01进口 $843 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $910 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $969 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $270 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $607 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275 · 1 笔出口 $505 · 1 笔2025-11进口 $720 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $363 · 1 笔出口 $881 · 1 笔2026-01进口 $329 · 1 笔出口 $799 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $618 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $383 · 1 笔出口 $940 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $168 · 1 笔出口 $523 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702166280
企查查编码QVNNDSAXQ7
成立日期2013-02-06
联系地址27/19A, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN ẤN QUỐC KIM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址204/8 Đường Chiêu Liêu, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02743741757
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
650700帽子配件
650200帽坯
611790针织服装零件

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
650700帽子配件
650200帽坯
611790针织服装零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$75.5K
日本9$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$242.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南28$69.0K针织头饰、帽子配件
MTI Vietnam Co., Ltd.越南13$22.7K棉针织服装、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南28$199.1K非织造标签、印刷标签
MTI Vietnam Co., Ltd.越南13$43.2K印刷标签、非金属塑料纽扣

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$126
2026-07-29帽坯Unipax Co., Ltd.越南$13
2026-07-29帽坯Unipax Co., Ltd.越南$29
2026-05-27非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$293
2026-05-27帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$90
2026-03-25非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$618
2026-01-26非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$329
2025-12-24非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$363
2025-11-25非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$720
2025-10-27非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$208

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31帽坯Unipax Co., Ltd.越南$42
2026-07-31帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$320
2026-07-31帽坯Unipax Co., Ltd.越南$43
2026-07-31帽坯Unipax Co., Ltd.越南$67
2026-07-31帽坯Unipax Co., Ltd.越南$51
2026-05-29帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$229
2026-05-29非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$711
2026-03-27非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$1.5K
2026-01-29非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$799
2025-12-25非织造标签Unipax Co., Ltd.越南$881

相关企业 · 同类产品

Quoc Kim Printing Service Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →