Hai Minh Lang Son Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 联合收割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI MINH LạNG SơN
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6USBT6T |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HẢI MINH LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HAI MINH LANG SON IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Lập, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0386651691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843351 | 联合收割机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhilun Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $599.1K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $461.9K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $332.7K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $232.3K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Suifa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.9K | 蒸发式冷却器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 谷物加工机械 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-30 | 谷物加工机械 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $28.1K |