Hai Minh Lang Son Import Export One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 联合收割机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI MINH LạNG SơN

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $235.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $235.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900887751
企查查编码QVN6USBT6T
成立日期2022-06-01
联系地址Thôn Tân Lập, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HẢI MINH LẠNG SƠN
企业英文名称HAI MINH LANG SON IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Lập, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话0386651691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843351联合收割机
870110单轴拖拉机
843229非圆盘耙及中耕机
843390收割机零件
481190其他涂布纸
840890非车用柴油机
481013涂布纸卷
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.70M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhilun Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国3$599.1K泵及压缩机零件、其他气泵
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国25$461.9K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$332.7K阀门龙头、车辆悬挂零件
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$232.3K塑料家用制品、塑料餐具
Pingxiang Suifa International Trade Co., Ltd.中国2$71.9K蒸发式冷却器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30谷物加工机械GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$6.0K
2026-04-30谷物加工机械GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$6.0K
2026-04-27其他气泵ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$9.4K
2026-04-27液体过滤机械ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$280
2026-04-27其他气泵ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$4.7K
2026-04-27其他气泵ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$5.0K
2026-04-27液体过滤机械ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$160
2026-04-27其他气泵ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$9.4K
2026-04-27其他气泵ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$5.0K
2026-04-27其他气泵ZHEJIANG ZHILUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$28.1K

相关企业 · 同类产品

Hai Minh Lang Son Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →