Akka Equip Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV AKKA EQUIP
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318141771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MDVCJT |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Phòng 105A, Số 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV AKKA EQUIP |
| 企业英文名称 | AKKA EQUIP MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 105A, Số 5-7 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0903924645 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 650610 | 安全帽 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.0K |
| 意大利 | 1 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DFBLAST Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Shandong Aofenglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Dongguan CY Spraying & Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料管材、安全帽 |
| Val Co S.r.l. | 意大利 | 1 | $177 | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG AOFENGLIAN INTERNATIONAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-13 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG AOFENGLIAN INTERNATIONAN TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2024-11-13 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG AOFENGLIAN INTERNATIONAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-09-06 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-09-06 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-09-06 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-09-06 | 自动控制仪器 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-09-06 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $285 |
| 2024-09-06 | 机床零件附件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-09-06 | 自动控制仪器 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $1.4K |