Thai Vuong Phat Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 冻鲭鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUỷ SảN THáI VượNG PHáT
127
进口笔数
0
出口笔数
$6.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902072905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QUP12Q |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Thôn 6A, Xã Diễn Kỷ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN THÁI VƯỢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THAI VUONG PHAT SEAFOOD COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6A, Xã Đức Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84848887777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030244 | 鲜冷鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $3.58M |
| 韩国 | 28 | $1.39M |
| 日本 | 14 | $718.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $298.6K |
| 美国 | 1 | $38.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 12 | $592.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Sea Rich Foods Co., Ltd. | 中国 | 11 | $526.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dongshan Yuanlong Foods Co., Ltd. | 中国 | 12 | $447.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Youngkwang Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $390.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Sealocean Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $378.5K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Taizhou Muyu Foods Co., Ltd. | 中国 | 9 | $359.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Xiangshan JunTai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $319.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| YOUNGKWANG MOOLSAN CO., LTD. | 8 | $300.0K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 | |
| Xiongxing Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $290.8K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Asia Fishery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $145.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他冷冻鱼 | YOUNGKWANG MOOLSAN CO., LTD. | 韩国 | $43.3K |
| 2026-03-24 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $31.4K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95.2K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2026-03-18 | 冻鲭鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $77.2K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $42.0K |
| 2026-03-16 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $85.4K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻鱼 | YOUNGKWANG MOOLSAN CO., LTD. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $56.9K |
| 2026-03-02 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $31.4K |