Thai Vuong Phat Seafood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 冻鲭鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THUỷ SảN THáI VượNG PHáT

127
进口笔数
0
出口笔数
$6.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $614.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $325.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $298.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $282.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $247.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $152.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $566.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $323.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $614.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $267.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $558.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $325.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $298.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $282.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $247.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $152.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $566.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $323.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $614.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $267.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $558.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902072905
企查查编码QVN1QUP12Q
成立日期2020-11-13
联系地址Thôn 6A, Xã Diễn Kỷ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN THÁI VƯỢNG PHÁT
企业英文名称THAI VUONG PHAT SEAFOOD COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 6A, Xã Đức Châu, Nghệ An
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84848887777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030353冻沙丁鱼及类似鱼
030244鲜冷鲭鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$3.58M
韩国28$1.39M
日本14$718.5K
印度尼西亚3$298.6K
美国1$38.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dougren Co., Ltd.日本12$592.1K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Sea Rich Foods Co., Ltd.中国11$526.2K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Dongshan Yuanlong Foods Co., Ltd.中国12$447.8K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Youngkwang Moolsan Co., Ltd.韩国10$390.3K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Sealocean Trade Co., Ltd.越南7$378.5K冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼
Taizhou Muyu Foods Co., Ltd.中国9$359.4K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Xiangshan JunTai Trading Co., Ltd.中国6$319.4K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
YOUNGKWANG MOOLSAN CO., LTD.8$300.0K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Xiongxing Aquatic Food Co., Ltd.中国8$290.8K冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼
Asia Fishery Co., Ltd.中国5$145.2K冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他冷冻鱼YOUNGKWANG MOOLSAN CO., LTD.韩国$43.3K
2026-03-24其他冷冻鱼Dougren Co., Ltd.日本$31.4K
2026-03-20其他冷冻鱼NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$95.2K
2026-03-18其他冷冻鱼Dougren Co., Ltd.日本$22.0K
2026-03-18冻鲭鱼Dougren Co., Ltd.日本$77.2K
2026-03-18其他冷冻鱼Dougren Co., Ltd.日本$42.0K
2026-03-16其他冷冻鱼Dougren Co., Ltd.日本$85.4K
2026-03-09其他冷冻鱼YOUNGKWANG MOOLSAN CO., LTD.韩国$42.6K
2026-03-06其他冷冻鱼Dougren Co., Ltd.日本$56.9K
2026-03-02其他冷冻鱼Dougren Co., Ltd.日本$31.4K

相关企业 · 同类产品

Thai Vuong Phat Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →