Sang Ngoc Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,111 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SáNG NGọC
1,111
进口笔数
7
出口笔数
$39.01M
进口金额
$202.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-25
最近出口
96
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401304492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NKGHG7 |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | Lô C2-11, đường Trần Nhân Tông, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SÁNG NGỌC |
| 企业英文名称 | SANG NGOC FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-11, đường Trần Nhân Tông, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363941948 |
| 邮箱 | sangngocfood@gmail.com |
| 传真 | +842363941947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 717 | $21.30M |
| 日本 | 63 | $2.49M |
| 美国 | 49 | $2.48M |
| 印度 | 29 | $2.11M |
| 波兰 | 56 | $1.80M |
| 立陶宛 | 47 | $1.26M |
| 中国 | 38 | $1.22M |
| 俄罗斯 | 17 | $1.07M |
| 奥地利 | 11 | $1.06M |
| 德国 | 18 | $849.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $184.0K |
| 越南 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd. | 韩国 | 159 | $4.82M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| HANSONG AGRICULTURAL CORP | 111 | $3.73M | 冷冻整鸡 | |
| Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | 124 | $3.63M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| En Food Contents Inc. | 韩国 | 101 | $2.44M | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.87M | 冷冻整鸡 |
| Hanson Agricultural Corporation | 韩国 | 63 | $1.63M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Duel Nyook Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $1.36M | 冷冻整鸡 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 34 | $1.21M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Nowaco A | 波兰 | 28 | $862.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 23 | $783.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yesung Food | 韩国 | 6 | $184.0K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
| Yesung Food | 越南 | 1 | $18.8K | 冷冻鲶鱼、其他鲜冷冻肉 |
近期贸易明细
进口(共 1,111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $675 |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | En Food Contents Inc. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $675 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 冷冻鱼肉 | YESUNG FOOD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-10-25 | 冻罗非鱼 | YESUNG FOOD | 韩国 | $6.1K |
| 2024-10-25 | 冻罗非鱼 | YESUNG FOOD | 韩国 | $7.4K |
| 2024-10-25 | 冻罗非鱼 | YESUNG FOOD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-09-25 | 加工墨鱼鱿鱼 | YESUNG FOOD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-09-25 | 鱼肉制品 | YESUNG FOOD | 韩国 | $7.5K |
| 2024-09-25 | 冷冻鱼肉 | YESUNG FOOD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-09-25 | 鱼肉制品 | YESUNG FOOD | 韩国 | $7.4K |
| 2024-09-25 | 冷冻鱼肉 | YESUNG FOOD | 韩国 | $9.9K |
| 2024-07-31 | 冷冻鱼肉 | YESUNG FOOD | 韩国 | $8.2K |