Sang Ngoc Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,111 笔 · 主营 冷冻整鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SáNG NGọC

1,111
进口笔数
7
出口笔数
$39.01M
进口金额
$202.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-25
最近出口
96
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $564.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $999.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $798.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $879.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $829.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $773.5K · 22 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-02进口 $441.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $548.2K · 16 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-04进口 $635.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $350.4K · 10 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-07进口 $649.1K · 19 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-08进口 $611.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $537.3K · 18 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-10进口 $1.16M · 33 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-11进口 $574.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $759.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $891.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $666.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.07M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $903.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.29M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.08M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.34M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $729.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.28M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.22M · 60 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $564.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $999.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $798.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $879.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $829.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $773.5K · 22 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-02进口 $441.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $548.2K · 16 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-04进口 $635.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $350.4K · 10 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-07进口 $649.1K · 19 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-08进口 $611.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $537.3K · 18 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-10进口 $1.16M · 33 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-11进口 $574.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $759.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $891.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $666.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.07M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $903.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.29M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.08M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.34M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $729.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.28M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.22M · 60 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401304492
企查查编码QVN6NKGHG7
成立日期2009-09-28
联系地址Lô C2-11, đường Trần Nhân Tông, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SÁNG NGỌC
企业英文名称SANG NGOC FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-11, đường Trần Nhân Tông, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842363941948
邮箱sangngocfood@gmail.com
传真+842363941947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020712冷冻整鸡
020714冷冻鸡肉块
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎
020329其他冷冻猪肉
030359其他冷冻鱼
040690其他干酪
200410冷冻马铃薯制品
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
030323冻罗非鱼
030324冷冻鲶鱼
160420鱼肉制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国717$21.30M
日本63$2.49M
美国49$2.48M
印度29$2.11M
波兰56$1.80M
立陶宛47$1.26M
中国38$1.22M
俄罗斯17$1.07M
奥地利11$1.06M
德国18$849.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$184.0K
越南1$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd.韩国159$4.82M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
HANSONG AGRICULTURAL CORP111$3.73M冷冻整鸡
Singgreen FS Co., Ltd.韩国124$3.63M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
En Food Contents Inc.韩国101$2.44M冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Hanryeo Food Co., Ltd.韩国57$1.87M冷冻整鸡
Hanson Agricultural Corporation韩国63$1.63M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Duel Nyook Co., Ltd.韩国44$1.36M冷冻整鸡
Kyorei Co., Ltd.日本34$1.21M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Nowaco A波兰28$862.3K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Mountaire Farms, Inc.美国23$783.5K冷冻鸡肉块、动物肠肚

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yesung Food韩国6$184.0K冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
Yesung Food越南1$18.8K冷冻鲶鱼、其他鲜冷冻肉

近期贸易明细

进口(共 1,111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$23.3K
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$4.3K
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$8.7K
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$8.7K
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$4.3K
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$23.3K
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$675
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$8.4K
2026-04-28冷冻鸡肉块En Food Contents Inc.韩国$14.9K
2026-04-28冷冻马铃薯制品ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$675

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25冷冻鱼肉YESUNG FOOD韩国$9.0K
2024-10-25冻罗非鱼YESUNG FOOD韩国$6.1K
2024-10-25冻罗非鱼YESUNG FOOD韩国$7.4K
2024-10-25冻罗非鱼YESUNG FOOD韩国$7.0K
2024-09-25加工墨鱼鱿鱼YESUNG FOOD韩国$8.4K
2024-09-25鱼肉制品YESUNG FOOD韩国$7.5K
2024-09-25冷冻鱼肉YESUNG FOOD韩国$4.6K
2024-09-25鱼肉制品YESUNG FOOD韩国$7.4K
2024-09-25冷冻鱼肉YESUNG FOOD韩国$9.9K
2024-07-31冷冻鱼肉YESUNG FOOD韩国$8.2K

相关企业 · 同类产品

Sang Ngoc Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →