Skoreavn Cosmetics Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM MINH HưNG VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901122941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPEY0PM |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MINH HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKOREAVN COSMETICS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 đường Vũ Văn Cẩn, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0977784292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JJ Trade & Food Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $406.1K | 冷冻整鸡 |
| Raonen Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $344.0K | 冷冻整鸡 |
| Namgwang Daeyu Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $290.8K | 冷冻整鸡 |
| RAONEN.CO.LTD | 4 | $119.1K | 冷冻整鸡 | |
| Integral Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $63.3K | 冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 冷冻整鸡 | RAONEN.CO.LTD | 韩国 | $13.3K |