Mianmi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIANMI
16
进口笔数
0
出口笔数
$455.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313002742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RCBYFW |
| 成立日期 | 2014-11-06 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIANMI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84399123123 |
| 邮箱 | mianmi2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 31.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $350.9K |
| 中国 | 4 | $91.7K |
| 韩国 | 2 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kulthorn Kirby Public Company Limited | 泰国 | 5 | $262.0K | 制冷压缩机、其他制冷设备 |
| Changhong Huayi Compressor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.3K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| LG ELECTRONICS (THAILAND) CO., LT | 美国 | 2 | $45.8K | 大型洗衣机、洗衣机零件 |
| Kulthorn Premier Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $43.1K | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Panasonic Logistics Asia Pacific | 中国 | 1 | $17.4K | 37.5瓦以下电机、制冷压缩机 |
| Shuvl Professional Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 洗发剂、烫直发制剂 |
| Shuvl Professional Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.0K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 制冷压缩机 | CHANGHONG HUAYI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-28 | 其他气泵 | LG ELECTRONICS (THAILAND) CO., LT | 泰国 | $6.6K |