BKRE Bach Khoa Mechanical Refrigeration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH BKRE BáCH KHOA
- 邮箱15
329
进口笔数
19
出口笔数
$11.61M
进口金额
$195.7K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-10
最近出口
47
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106450947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G7JNTX |
| 成立日期 | 2014-01-25 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 21B Đường Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH BKRE BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BKRE BACH KHOA MECHANICAL REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 21B Đường Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916869869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $5.73M |
| 泰国 | 124 | $2.23M |
| 日本 | 18 | $1.44M |
| 印度 | 15 | $969.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $456.6K |
| 中国台湾 | 10 | $396.0K |
| 德国 | 8 | $347.5K |
| 马来西亚 | 1 | $38.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $70.4K |
| 日本 | 1 | $39.0K |
| 泰国 | 3 | $22.9K |
| 老挝 | 4 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | 103 | $1.57M | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Mexichem Fluor Japan Ltd. | 日本 | 17 | $1.37M | 氟代烃衍生物、运输集装箱 |
| Jiangyin Bondtape New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $884.2K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| NAVIN FLUORINE INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 9 | $861.4K | 其他氟化物、卤代烃衍生物 |
| Fujian Tongyue Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 26 | $723.5K | 精炼铜管件、止回阀 |
| Taizhou LG Electronics Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 13 | $723.0K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| MEXICHEM FLUOR TAIWAN LTD | 中国台湾 | 16 | $676.1K | 运输集装箱、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $377.5K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $315.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Copeland Asia Ltd. | 泰国 | 10 | $287.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumanoya Corp. Corporation | 越南 | 3 | $51.9K | 氟代烃衍生物 |
| KUMANOYA (CAMBODIA) CO.,LTD. | 1 | $46.0K | 氟代烃衍生物 | |
| Kumanoya Corp. | 日本 | 1 | $39.0K | 氟代烃衍生物 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $21.6K | 不可锻铸铁件、泡沫橡胶板 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.5K | 氮、其他液化石油气 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $12.5K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $5.0K | 电力控制板、LED灯具 |
| Copeland (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 铜绕组线、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $618 |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $258 |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $345 |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $302 |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $941 |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他气泵 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-06-10 | 其他气泵 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-05-18 | 氟代烃衍生物 | KUMANOYA (CAMBODIA) CO.,LTD. | — | $46.0K |
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $943 |
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $534 |
| 2026-04-14 | 其他气泵 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-03-12 | 制冷压缩机 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $539 |
| 2026-03-12 | 其他气泵 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-03-12 | 制冷压缩机 | Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2025-12-29 | 氟代烃衍生物 | Kumanoya Corp. | 日本 | $39.0K |