PKO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PKO
- 邮箱4,921
6
进口笔数
0
出口笔数
$36.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500622077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF3GVQK |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Khu lướt ván Phi Kite School, thôn Mỹ Hòa, Xã Vĩnh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PKO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu lướt ván Phi Kite School, thôn Mỹ Hòa, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +84945766192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 5 | $23.5K |
| 新西兰 | 1 | $6.9K |
| 中国 | 2 | $4.4K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $481 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boards & More GmbH | 德国 | 2 | $30.3K | 水上运动器材、其他塑料制品 |
| Global Sports Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $5.9K | 水上运动器材、帆板 |
| Unity Sports Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $394 | 其他户外娱乐设备、水上运动器材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他纺织制品 | BOARDS & MORE GMBH | 中国 | $275 |
| 2025-10-23 | 其他男式纺织服装 | BOARDS & MORE GMBH | 越南 | $59 |
| 2025-10-23 | 其他男式纺织服装 | BOARDS & MORE GMBH | 越南 | $141 |
| 2025-10-23 | 阀门龙头 | BOARDS & MORE GMBH | 斯里兰卡 | $23 |
| 2025-10-23 | 其他纺织制品 | BOARDS & MORE GMBH | 中国 | $267 |
| 2025-10-23 | 其他纺织制品 | BOARDS & MORE GMBH | 中国 | $169 |
| 2025-10-23 | 阀门龙头 | BOARDS & MORE GMBH | 斯里兰卡 | $21 |
| 2025-10-23 | 其他男式纺织服装 | BOARDS & MORE GMBH | 越南 | $143 |
| 2025-10-23 | 纺织面料鞋 | BOARDS & MORE GMBH | 中国 | $240 |
| 2025-10-23 | 手动气泵 | BOARDS & MORE GMBH | 中国 | $60 |