G.O.N. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI G.O.N
16
进口笔数
0
出口笔数
$126.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110003885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57VG8HY |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Số 13, ngách 42/62 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI G.O.N |
| 企业英文名称 | G.O.N TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, ngách 42/62 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84865697182 |
| 邮箱 | cskh@gonhn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $95.0K |
| 西班牙 | 2 | $31.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regilait S.A.S. | 法国 | 13 | $83.7K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Casademont 1956 Meat, S.L. | 西班牙 | 2 | $31.2K | 肉制品及香肠、其他加工猪肉 |
| Sacor Salaisons et Conserves du Rouergue | 法国 | 1 | $11.3K | 肉制品及香肠 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 肉制品及香肠 | Sacor Salaisons et Conserves du Rouergue | 法国 | $11.3K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | Regilait S.A.S. | 法国 | $6.7K |
| 2025-06-24 | 其他食品制剂 | Regilait S.A.S. | 法国 | $6.6K |
| 2025-04-09 | 其他食品制剂 | Regilait S.A.S. | 法国 | $1.8K |
| 2025-04-09 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $6.3K |
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | Regilait S.A.S. | 法国 | $989 |
| 2025-01-08 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $5.9K |
| 2024-11-28 | 肉制品及香肠 | Casademont 1956 Meat, S.L. | 西班牙 | $15.4K |
| 2024-11-11 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $956 |