Dung Tai Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Dũng Tài
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$126.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201292271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY78NQ4 |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | Khu chung cư (nhà ông Bùi Văn Phương), thôn Kinh Giao, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG DŨNG TÀI |
| 企业英文名称 | DUNG TAI CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 Kinh Giao (tại nhà Ông Bùi Văn Phương), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $126.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $117.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 液压气压阀门 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-24 | 内燃机滤油器 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-01-24 | 加强橡胶带 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-01-24 | 液压气压阀门 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-01-24 | 其他锌制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-24 | 其他锌制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |