Helinox Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HELINOX

69
进口笔数
9
出口笔数
$53.9K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-05-18
最近出口
30
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $533 · 1 笔2024-02进口 $880 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $338 · 1 笔出口 $642 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 4 笔出口 $361 · 1 笔2024-11进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $398 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500 · 2 笔出口 $458 · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $254 · 1 笔出口 $50 · 2 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $533 · 1 笔2024-02进口 $880 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $338 · 1 笔出口 $642 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 4 笔出口 $361 · 1 笔2024-11进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $398 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500 · 2 笔出口 $458 · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $254 · 1 笔出口 $50 · 2 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317078012
企查查编码QVNK7HW2QK
成立日期2021-12-10
联系地址385 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HELINOX
企业英文名称HELINOX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các mục tiêu dự án có mã CPC, Nhà đầu tư thực hiện đúng mục tiêu ghi nhận tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842873005077
邮箱jay@helinox.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本114.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
940199汽车座椅零件
940179金属框架座椅
600537染色合成经编织物
761699其他铝制品
580410网眼薄纱织物
590390塑料涂层织物
940399非木制家具件
560749聚烯烃绳缆
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
491199其他印刷品
630590纺织包装袋
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$32.0K
越南23$12.3K
中国15$7.4K
日本5$1.1K
美国3$420
中国台湾3$350
中国香港1$200
加拿大1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$1.2K
新加坡1$1.2K
日本2$759
法国1$458

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helinox Inc.韩国21$24.7K汽车座椅零件、非木制家具件
Helinox Inc越南15$9.9K汽车座椅零件、金属框架座椅
Dong Jin International Corp.韩国4$8.4K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
DSB Co., Ltd.越南4$1.2K染色合成经编织物、染色尼龙织物
HELINOX PACIFIC PTE. LTD.新加坡1$1.2K金属框架座椅、其他塑料制品
Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国3$1.2K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Teijin Frontier Co., Ltd.日本4$870印刷标签、其他拉链
Duck San Co., Ltd.韩国3$648网眼薄纱织物、弹性针织布
Helinox Inc.中国3$395聚氨酯纺织物、针织头饰
Dominico Tex Corporation韩国2$347聚氨酯纺织物、染色尼龙织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HELINOX PACIFIC PTE. LTD.新加坡1$1.2K机织标签、塑料衣着附件
Helinox韩国2$642汽车座椅零件
Helinox Incheon Co.韩国1$533其他塑料制品、钢铁弹簧
Salv Asnieres法国1$458棉包装袋、其他座椅
A.F. Corp. Oration Nagano DC日本1$398非木制家具件
Helinox Japan日本1$361其他纺织制品、金属框架座椅
Helinox Inc.韩国2$50非办公金属家具、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28汽车座椅零件Helinox Inc.韩国$365
2026-07-27聚氨酯纺织物Dominico Tex Corporation韩国$340
2026-07-27聚氨酯纺织物Dominico Tex Corporation韩国$7
2026-07-17汽车座椅零件Helinox Inc.越南$76
2026-07-17商业广告材料Helinox Inc.越南$3
2026-07-17商业广告材料Helinox Inc.越南$14
2026-07-17聚氨酯纺织物Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国$147
2026-07-17聚氨酯纺织物Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国$147
2026-07-17聚氨酯纺织物Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国$147
2026-07-17商业广告材料Helinox Inc.越南$6

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18汽车座椅零件Helinox Inc.韩国$35
2026-05-15汽车座椅零件Helinox Inc.韩国$1
2026-05-15其他塑纺箱盒Helinox Inc.韩国$1
2026-05-15汽车座椅零件Helinox Inc.韩国$1
2026-05-15其他塑纺箱盒Helinox Inc.韩国$3
2026-05-15汽车座椅零件Helinox Inc.韩国$2
2026-05-15汽车座椅零件Helinox Inc.韩国$1
2026-05-15其他印刷品Helinox Inc.韩国$1
2026-05-15其他塑纺箱盒Helinox Inc.韩国$1
2026-05-15塑料/纺织手提包Helinox Inc.韩国$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Helinox Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →