Van Dat Investment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Vạn Đạt
170
进口笔数
0
出口笔数
$8.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310352474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3003XAV |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | 86 Đường số 10, Khu dân cư Bình Hưng, Ấp 2, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường số 10, Khu dân cư Bình Hưng, Ấp 2, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837588010 |
| 邮箱 | vandat.bich@gmail.com |
| 传真 | 0837588007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $8.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Zongshen General Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.50M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $913.5K | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Zhejiang Shengshi Yuanlin Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $439.2K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $409.8K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Linyi Vanhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $383.1K | 火花点火发动机零件、手工工具零件 |
| Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $322.2K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Yongkang Meilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $299.2K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $258.4K | 单轴拖拉机、火花点火发动机零件 |
| Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $236.8K | 播种种植机、其他农用机械 |
| Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.1K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING ZONGSHEN GENERAL POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING ZONGSHEN GENERAL POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING ZONGSHEN GENERAL POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING ZONGSHEN GENERAL POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-10 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |