Vietnam ADH Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ADH VIệT NAM
2
进口笔数
6
出口笔数
$9.8K
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-17
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108850404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU9VF86 |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 292 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ADH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ADH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 292 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84248341026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23.5K |
| 越南 | 5 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Fujian Huizhong Meishang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kutsuna Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.5K | 硫化橡胶地板、未加工动物产品 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 3 | $5.6K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-22 | 自粘塑料卷 | Fujian Huizhong Meishang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2025-04-22 | 自粘塑料卷 | Fujian Huizhong Meishang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $896 |
| 2025-04-22 | 自粘塑料卷 | Fujian Huizhong Meishang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $796 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 硫化橡胶地板 | Kutsuna Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $23.5K |
| 2026-01-31 | 泡沫橡胶板 | Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | $880 |
| 2025-10-23 | 泡沫橡胶板 | Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | $4.2K |
| 2025-07-07 | 泡沫橡胶板 | Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | $520 |
| 2024-05-08 | 其他硫化橡胶制品 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-03-15 | 硬质橡胶制品 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |